chipmunk
/'tʃipmʌk/ Cách viết khác : (chipmunk) /'tʃipmʌk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sóc chuột: Một loài động vật gặm nhấm nhỏ thuộc họ sóc, thường sống ở Bắc Mỹ và châu Á. Chúng có sọc sáng và tối chạy dọc theo lưng và má có túi để đựng thức ăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We saw a chipmunk gathering nuts near the oak tree. (Chúng tôi thấy một con sóc chuột đang nhặt các hạt dẻ gần cây sồi.)
- The chipmunk stuffed its cheek pouches full of seeds. (Con sóc chuột nhét đầy hạt vào các túi má của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "as busy as a chipmunk": bận rộn như sóc chuột (ám chỉ sự cần mẫn, chăm chỉ thu thập và dự trữ).
- She's been as busy as a chipmunk all week preparing for the event. (Cô ấy đã bận rộn cả tuần để chuẩn bị cho sự kiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Ground squirrel (n): Sóc đất (tên gọi chung cho nhóm động vật bao gồm sóc chuột).
- Tamia (n): Tên gọi khoa học khác cho một số loài sóc chuột.
Từ đồng nghĩa
- Striped ground squirrel: Sóc đất sọc (cách mô tả đặc điểm).
Thành ngữ liên quan
- To have chipmunk cheeks: Có má phính như sóc chuột (thường dùng để mô tả ai đó đang ngậm đầy thức ăn trong miệng).
- After taking a huge bite, the little boy had chipmunk cheeks. (Sau khi cắn một miếng lớn, cậu bé có đôi má phính ra.)
danh từ
- (động vật học) sóc chuột