chipolata
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Xúc xích dẹt: Một loại xúc xích nhỏ, mảnh và thường hơi dẹt, có nguồn gốc từ ẩm thực Pháp, thường được làm từ thịt lợn và gia vị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Pour le barbecue, nous avons acheté des chipolatas. (Cho bữa tiệc nướng, chúng tôi đã mua vài cái xúc xích dẹt.)
- Les chipolatas sont souvent servies avec de la purée. (Xúc xích dẹt thường được dùng kèm với món nghiền khoai tây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ẩm thực, "chipolata" có thể chỉ một món ăn kèm cổ điển, đặc biệt là trong các bữa ăn ngày lễ.
- La dinde de Noël était accompagnée de chipolatas et de marrons. (Gà tây Giáng sinh được dùng kèm với xúc xích dẹt và hạt dẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Saucisse (n.f): Xúc xích (từ chung, chỉ các loại xúc xích nói chung).
- Merguez (n.f): Một loại xúc xích cay có nguồn gốc từ Bắc Phi.
- Saucisson (n.m): Xúc xích khô, thường dùng để cắt lát.
Từ đồng nghĩa
- Petite saucisse: Xúc xích nhỏ (cách gọi chung, không đặc trưng về hình dáng dẹt).