chipolata

Học thuật
Thân thiện
chipolata

Une chipolata grille sur le barbecue.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Xúc xích dẹt: Một loại xúc xích nhỏ, mảnh thường hơi dẹt, nguồn gốc từ ẩm thực Pháp, thường được làm từ thịt lợn gia vị.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Pour le barbecue, nous avons acheté des chipolatas. (Cho bữa tiệc nướng, chúng tôi đã mua vài cái xúc xích dẹt.)
    • Les chipolatas sont souvent servies avec de la purée. (Xúc xích dẹt thường được dùng kèm với món nghiền khoai tây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ẩm thực, "chipolata" có thể chỉ một món ăn kèm cổ điển, đặc biệttrong các bữa ăn ngày lễ.
    • La dinde de Noël était accompagnée de chipolatas et de marrons. (Gà tây Giáng sinh được dùng kèm với xúc xích dẹt hạt dẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Saucisse (n.f): Xúc xích (từ chung, chỉ các loại xúc xích nói chung).
  • Merguez (n.f): Một loại xúc xích cay nguồn gốc từ Bắc Phi.
  • Saucisson (n.m): Xúc xích khô, thường dùng để cắt lát.
Từ đồng nghĩa
  • Petite saucisse: Xúc xích nhỏ (cách gọi chung, không đặc trưng về hình dáng dẹt).
chipolata

Une chipolata grille sur le barbecue.

danh từ giống cái
  1. xúc xích dẹt