chiquenaude

Học thuật
Thân thiện
chiquenaude

Une petite chiquenaude suffit à faire tourner le globe terrestre sur son socle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cái búng tay: Một động tác nhẹ nhàng dùng ngón tay cái ngón tay giữa (hoặc ngón trỏ) để bật vào một vật hoặc một bộ phận trên cơ thể (như trán, tai).
    • Sự thúc đẩy nhẹ, tác động nhỏ: Dùng theo nghĩa bóng để chỉ một sự khởi đầu, một động lực nhỏ nhưng đủ để bắt đầu một quá trình hoặc thay đổi một tình huống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il lui a donné une petite chiquenaude sur le front. (Anh ấy búng nhẹ vào trán cô ta.)
    • Cette réforme a donné la chiquenaude nécessaire à la reprise économique. (Cuộc cải cách đó đã tạo ra hích cần thiết cho sự phục hồi kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "donner une chiquenaude à quelque chose": thúc đẩy, khởi động một cái gì đó.

    • Le nouveau directeur a donné la chiquenaude pour moderniser l'entreprise. (Vị giám đốc mới đã thúc đẩy việc hiện đại hóa công ty.)
  • "ne pas donner une chiquenaude à quelqu'un" (thành ngữ): không đụng chạm một nào đến ai, hoàn toàn không làm hại ai.

    • Il est très pacifiste ; il ne donnerait pas une chiquenaude à une mouche. (Anh ấy rất yêu chuộng hòa bình; anh ấy chẳng làm hại đến một con ruồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Chiqueter (động từ, ít dùng): búng, nhẹ.
  • Coup de pouce (danh từ giống đực): sự giúp đỡ nhỏ, sự thúc đẩy. (Nghĩa bóng tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Pichenette (danh từ giống cái): cái búng tay (nghĩa đen).
  • Impulsion (danh từ giống cái): động lực, sự thúc đẩy (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
  • "Ne pas faire de mal à une chiquenaude": Một biến thể của thành ngữ trên, có nghĩavô hại, không làm tổn thương ai.
    • Ne t'inquiète pas, ce chien est gentil, il ne ferait pas de mal à une chiquenaude. (Đừng lo, con chó này hiền lành lắm, chẳng làm hại ai đâu.)
chiquenaude

Une petite chiquenaude suffit à faire tourner le globe terrestre sur son socle.

danh từ giống cái
  1. cái búng tay
  2. sự thúc đẩy nhẹ
    • ne pas donner une chiquenaude à quelqu'un
      không đụng chạm một nào đến ai

Từ có nhắc đến "chiquenaude"