chiquenaude

danh từ giống cái
  1. cái búng tay
  2. sự thúc đẩy nhẹ
    • ne pas donner une chiquenaude à quelqu'un
      không đụng chạm một nào đến ai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "chiquenaude"

chiquenaude
Une petite chiquenaude suffit à faire tourner le globe terrestre sur son socle.