chiralgia

chiralgia

A patient describes a persistent chiralgia in their right hand.

Định nghĩa

Danh từ: - Chứng đau tay: "chiralgia" một thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng đaubàn tay, không phải do chấn thương (như gãy xương, bầm tím hay vết thương hở). Cơn đau này có thể xuất phát từ các nguyên nhân khác như viêm khớp, tổn thương thần kinh ( dụ hội chứng ống cổ tay), hoặc rối loạn tuần hoàn.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng đau tay sau khi trải qua cơn đau tay dai dẳng không tiền sử chấn thương.)
  • (Chứng đau tay thường có thể được kiểm soát bằng thuốc chống viêm vật trị liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "idiopathic chiralgia": chứng đau tay vô căn (không nguyên nhân).
    • The doctor suspected idiopathic chiralgia when all tests came back normal. (Bác sĩ nghi ngờ chứng đau tay vô căn khi tất cả các xét nghiệm đều bình thường.)
  • "chronic chiralgia": chứng đau tay mãn tính.
    • Chronic chiralgia significantly affects the patient's ability to perform daily tasks. (Chứng đau tay mãn tính ảnh hưởng đáng kể đến khả năng thực hiện các công việc hàng ngày của bệnh nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Chiralgic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chứng đau tay.
    • The chiralgic symptoms worsened after prolonged typing. (Các triệu chứng đau tay trở nên tồi tệ hơn sau khi bàn phím kéo dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Hand pain (cụm từ): đau tay (thuật ngữ thông dụng hơn).
  • Pain in the hand (cụm từ): đaubàn tay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "chiralgia". Thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong văn bản y khoa.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "chiralgia" do đây thuật ngữ chuyên ngành.

Từ gần giống