chirology

chirology

A fortune teller practices chirology by examining the lines on a client's palm.

Định nghĩa

Danh từ:
- Thuật xem tướng tay: "chirology" nghệ thuật hoặc phương pháp dự đoán vận mệnh, tính cách của một người dựa trên các đường nét, hình dạng đặc điểm trên lòng bàn tay.
- Khoa nghiên cứu lòng bàn tay: Trong một số ngữ cảnh, "chirology" còn chỉ việc nghiên cứu hệ thống các dấu hiệu trên bàn tay để giải mã thông tin về con người.

dụ sử dụng
  • (Nhiều người tin rằng thuật xem tướng tay có thể tiết lộ những bí mật về tương lai của một người.)
  • ( ấy đã nghiên cứu thuật xem tướng tay trong nhiều năm để trở thành một người xem chỉ tay chuyên nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the art of chirology": nghệ thuật xem tướng tay, thường được nhấn mạnh như một kỹ năng tâm linh hoặc truyền thống.
    • The art of chirology has been practiced in many ancient cultures. (Nghệ thuật xem tướng tay đã được thực hành trong nhiều nền văn hóa cổ đại.)
  • "chirology and palmistry": hai thuật ngữ thường được dùng thay thế cho nhau, mặc dù "chirology" mang tính học thuật hơn.
    • Chirology and palmistry are often considered synonymous in modern contexts. (Thuật xem tướng tay khoa xem chỉ tay thường được coi đồng nghĩa trong các bối cảnh hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Chiromancy (danh từ): một từ đồng nghĩa cổ điển hơn của "chirology", chỉ cùng một khái niệm.
    • Chiromancy is another term for chirology. (Chiromancy một thuật ngữ khác cho thuật xem tướng tay.)
  • Palmistry (danh từ): từ phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày, chỉ việc đọc chỉ tay.
    • Palmistry is a branch of chirology. (Khoa xem chỉ tay một nhánh của thuật xem tướng tay.)
Từ đồng nghĩa
  • Palm reading: đọc chỉ tay, cách nói thông tục.
  • Hand analysis: phân tích bàn tay, thuật ngữ mang tính kỹ thuật hơn.
Thành ngữ liên quan
  • Read someone's palm: xem chỉ tay cho ai đó.
    • The fortune teller offered to read my palm. (Thầy bói đề nghị xem chỉ tay cho tôi.)
  • Lines of the hand: các đường trên bàn tay, thường được nhắc đến trong chirology.
    • The lines of the hand are said to reflect one's destiny. (Các đường trên bàn tay được cho phản ánh số phận của một người.)