chirograph

/'kaiərəgrɑ:f/
Học thuật
Thân thiện
chirograph

A lawyer carefully reviews an important chirograph on his desk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Văn kiện chính thức (viết tay hoặc chữ ký): Một tài liệu pháp hoặc hành chính quan trọng được viết tay chữ ký xác thực, thường được sử dụng trong các giao dịch hoặc thỏa thuận chính thức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient land deed was a valuable chirograph. (Văn tự đất đai cổ xưa đó một văn kiện chính thức giá trị.)
    • The agreement was finalized as a chirograph, signed by both parties. (Thỏa thuận đã được hoàn tất dưới dạng một văn kiện chính thức, chữ ký của cả hai bên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Indenture or chirograph": Một thuật ngữ pháp cổ để chỉ một văn bản thỏa thuận được viết thành hai bản giống hệt nhau trên cùng một tờ giấy, sau đó được hoặc cắt ra, mỗi bên giữ một phần.
    • The contract was prepared as an indenture or chirograph to prevent forgery. (Hợp đồng được soạn thảo dưới dạng một văn bản khế ước để ngăn chặn việc làm giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Chirography (n): Thuật viết tay, nét chữ; môn nghiên cứu chữ viết tay.
    • Her elegant chirography made the document a pleasure to read. (Nét chữ tay thanh lịch của ấy khiến tài liệu trở nên thú vị khi đọc.)
  • Chirographer (n): Người viết văn kiện chính thức; người chữ viết tay đẹp.
  • Autograph (n): Chữ ký tay, bút tích (thường của người nổi tiếng). Từ này phổ biến hơn thường chỉ chữ ký, trong khi "chirograph" nhấn mạnh đến toàn bộ văn bản viết tay giá trị pháp .
Từ đồng nghĩa
  • Deed: Văn tự, chứng thư (tài liệu pháp chuyển nhượng quyền sở hữu).
  • Manuscript: Bản thảo viết tay (thường chỉ tác phẩm văn học hoặc học thuật).
  • Document: Tài liệu, văn kiện (nghĩa rộng phổ biến hơn).
Lưu ý sử dụng
  • "Chirograph" một từ chuyên ngành, cổ hiếm gặp, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh pháp , lịch sử hoặc nghiên cứu văn bản học. Trong hầu hết các tình huống hiện đại, các từ như "signed document" (tài liệu chữ ký) hoặc "legal instrument" (công cụ pháp ) được ưa dùng hơn.
chirograph

A lawyer carefully reviews an important chirograph on his desk.

danh từ
  1. văn kiện chính thức (viết tay hoặc chữ ký)