chirographaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có vật thế nợ; (món nợ) không thế chấp: Từ này mô tả một khoản nợ hoặc một nghĩa vụ tài chính chỉ được đảm bảo bằng chữ ký của người vay (tức là bằng một văn bản viết tay hoặc chứng thư), chứ không được bảo đảm bằng một tài sản thế chấp cụ thể nào.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La banque lui a accordé un prêt chirographaire. (Ngân hàng đã cấp cho anh ta một khoản vay không thế chấp.)
- Les créances chirographaires sont plus risquées pour le prêteur. (Các khoản nợ không có vật thế nợ thì rủi ro hơn đối với người cho vay.)
- Il est un créancier chirographaire. (Ông ấy là một chủ nợ không có vật bảo đảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Créance chirographaire": Khoản nợ không có bảo đảm. Đây là thuật ngữ pháp lý phổ biến nhất liên quan đến từ này.
- En cas de faillite, les créances chirographaires sont remboursées après les créances privilégiées. (Trong trường hợp phá sản, các khoản nợ không có bảo đảm được thanh toán sau các khoản nợ có đặc quyền.)
- "Débiteur chirographaire": Con nợ của một khoản nợ không thế chấp.
- Le débiteur chirographaire doit prouver sa solvabilité. (Con nợ của khoản vay không thế chấp phải chứng minh khả năng thanh toán của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Chirographairement (trạng từ): Một cách không có thế chấp.
- Emprunter chirographairement. (Vay một cách không có tài sản đảm bảo.)
- Antichrèse (danh từ): Một hình thức thế chấp trong đó người vay giao tài sản cho chủ nợ để sử dụng thay vì trả lãi. (Đối lập với 'chirographaire').
- Crédit garanti (cụm danh từ): Khoản tín dụng có bảo đảm. (Trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Non garanti: Không được bảo đảm.
- Sans garantie: Không có sự bảo đảm.
- Personnel (trong ngữ cảnh pháp lý: ): Nghĩa vụ cá nhân (chỉ dựa trên uy tín cá nhân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho tính từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
tính từ
- không có vật thế nợ; (món nợ) không thế chấp