chirographie

Học thuật
Thân thiện
chirographie

Une femme étudie la chirographie en examinant la paume d'une main.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thuật xem tay, khoa nghiên cứu đường tay: Một môn nghiên cứu hoặc thực hành dự đoán tính cách, vận mệnh của một người thông qua việc phân tích các đường chỉ trên lòng bàn tay của họ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle s'intéresse à la chirographie depuis son adolescence. ( ấy quan tâm đến thuật xem tay từ thời niên thiếu.)
    • Certains croient que la chirographie peut révéler des traits de personnalité. (Một số người tin rằng khoa nghiên cứu đường tay có thể tiết lộ các đặc điểm tính cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pratiquer la chirographie": hành nghề xem tay, thực hành thuật xem tay.
    • Il prétend pratiquer la chirographie depuis vingt ans. (Ông ta tự nhận đã hành nghề xem tay được hai mươi năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Chiromancie (n.f): Từ đồng nghĩa chính xác hơn, cũng chỉ thuật xem tay, bói chỉ tay.
  • Chirographe (n.m): Người xem tay, nhà chiêm tinh nghiên cứu về đường chỉ tay.
  • Graphologie (n.f): Khoa nghiên cứu chữ viết tay để phân tích tính cách. Đâymột lĩnh vực khác, không nên nhầm lẫn với "chirographie".
Từ đồng nghĩa
  • Chiromancie: thuật xem tay, tướng tay học.
  • Lecture des lignes de la main: (cụm từ) việc đọc các đường chỉ tay.
Lưu ý
  • Trong thực tế sử dụng hiện đại, từ "chiromancie" phổ biến chính xác hơn để chỉ "thuật xem tay". Từ "chirographie" ít phổ biến hơn đôi khi có thể bị nhầm lẫn với "calligraphie" (nghệ thuật viết chữ đẹp) do gốc từ "graphie" (cách viết).
chirographie

Une femme étudie la chirographie en examinant la paume d'une main.

danh từ giống cái
  1. khoa (nghiên cứu) đường tay

Từ gần giống