chiromance

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Xem tướng tay, bói chỉ tay: "chiromance" có nghĩa tiên đoán hoặc giải thích số phận, tính cách của một người thông qua việc đọc các đường nét trên lòng bàn tay. Hành động này thường được thực hiện bởi những người được gọi là thầy bói hoặc nhà chiêm tinh.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The Gypsies chiromanced the tourists for money. (Những người Di-gan đã xem tướng tay cho khách du lịch để lấy tiền.)
    • She refused to chiromance my fate, saying it was too personal. ( ấy từ chối xem chỉ tay cho số phận của tôi, nói rằng điều đó quá riêng tư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to chiromance someone's palm": xem chỉ tay cho ai đó.

    • The old woman offered to chiromance my palm for a small fee. ( lão đề nghị xem chỉ tay cho tôi với một khoản phí nhỏ.)
  • "to be chiromanced": được xem tướng tay.

    • After being chiromanced, he felt more confident about his future. (Sau khi được xem chỉ tay, anh ấy cảm thấy tự tin hơn về tương lai của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Chiromancer (danh từ): thầy xem tướng tay, người chuyên xem chỉ tay.
    • The chiromancer predicted a long journey ahead. (Thầy xem tướng tay dự đoán một chuyến đi dài phía trước.)
  • Chiromancy (dan từ): thuật xem tướng tay, bói chỉ tay.
    • Chiromancy has been practiced for centuries in many cultures. (Thuật xem tướng tay đã được thực hành trong nhiều thế kỷnhiều nền văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Read palms: đọc chỉ tay (hành động cụ thể).
    • She can read palms to tell your fortune. ( ấy có thể đọc chỉ tay để đoán vận mệnh của bạn.)
  • Fortune-tell: bói toán, tiên đoán số phận.
    • He used to fortune-tell at the local fair. (Anh ấy từng bói toánhội chợ địa phương.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "chiromance".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "chiromance".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "chiromance"

chiromance
A fortune teller gently holds a customer's hand to chiromance their future.