chiromancer
/'kaiərəmænsə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người xem tướng tay, thầy bói xem chỉ tay: Một người thực hành thuật bói toán bằng cách quan sát và phân tích các đường nét, hình dạng và đặc điểm của bàn tay (thường là lòng bàn tay) để tiên đoán về tính cách, vận mệnh hoặc tương lai của một người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old woman was known in the village as a skilled chiromancer. (Người phụ nữ lớn tuổi được biết đến trong làng như một thầy xem tướng tay lành nghề.)
- He visited a chiromancer out of curiosity, not because he truly believed in palmistry. (Anh ấy đến gặp một người xem chỉ tay vì tò mò, không phải vì thực sự tin vào thuật xem tướng tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ "chiromancer" thường được sử dụng trong bối cảnh nói về các hình thức bói toán, tâm linh hoặc văn hóa dân gian. Nó mang sắc thái cổ xưa hoặc huyền bí hơn so với cách diễn đạt thông thường "palm reader".
Biến thể và từ liên quan
- Chiromancy / Palmistry (danh từ): Thuật xem tướng tay, thuật bói chỉ tay. Đây là tên gọi của môn nghệ thuật hoặc thực hành mà một thực hiện.
- She studied chiromancy for many years. (Cô ấy đã nghiên cứu thuật xem tướng tay trong nhiều năm.)
- Palm reader (danh từ): Người xem chỉ tay. Đây là từ đồng nghĩa phổ biến và thông dụng hơn trong tiếng Anh hiện đại so với .
Từ đồng nghĩa
- Palm reader: người xem chỉ tay.
- Fortune-teller: thầy bói (nghĩa rộng, chỉ người tiên đoán tương lai bằng nhiều phương pháp khác nhau).
danh từ
- người xem tướng tay