chiromantic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về, liên quan đến thuật xem tướng tay (bói chỉ tay): Từ này mô tả bất cứ điều gì có liên hệ với việc nghiên cứu các đường chỉ tay để dự đoán tính cách hoặc tương lai.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She has a deep interest in chiromantic practices. (Cô ấy có hứng thú sâu sắc với các thực hành thuộc về thuật xem tướng tay.)
- The book contained chiromantic charts and interpretations. (Cuốn sách chứa các biểu đồ và cách luận giải thuộc thuật xem tướng tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chiromantic analysis": sự phân tích theo thuật xem tướng tay.
- He offered a detailed chiromantic analysis of my palm lines. (Anh ấy đưa ra một phân tích chi tiết theo thuật xem tướng tay về các đường chỉ tay của tôi.)
"Chiromantic tradition": truyền thống xem tướng tay.
- Different cultures have their own chiromantic traditions. (Các nền văn hóa khác nhau có truyền thống xem tướng tay riêng.)
Biến thể và từ gần giống
Chiromancy (danh từ): thuật xem tướng tay, bói chỉ tay.
- Chiromancy is an ancient form of divination. (Thuật xem tướng tay là một hình thức bói toán cổ xưa.)
Chiromancer (danh từ): thầy bói xem tướng tay.
- The chiromancer predicted a long life line. (Thầy bói xem tướng tay dự đoán có một đường sinh mệnh dài.)
Từ đồng nghĩa
- Palmistic: (tính từ) thuộc về thuật xem tướng tay. Đây là từ đồng nghĩa trực tiếp và có thể thay thế cho "chiromantic" trong hầu hết ngữ cảnh.
Adjective
- thuộc, liên quan tới thuật xem tướng tay