chiropody

/ki'rɔpədi/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoa chữa bệnh chân: Một chuyên ngành y tế chuyên về chẩn đoán, điều trị ngăn ngừa các bệnh , rối loạn liên quan đến bàn chân mắt cá chân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He decided to study chiropody after helping his grandfather with foot pain. (Anh ấy quyết định học khoa chữa bệnh chân sau khi giúp ông nội mình với chứng đau chân.)
    • Regular visits to a chiropody clinic can prevent many common foot problems. (Những lần thăm khám thường xuyên tại phòng khám chữa bệnh chân có thể ngăn ngừa nhiều vấn đề thường gặpchân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To practice chiropody": hành nghề chữa bệnh chân.
    • She is qualified to practice chiropody in this state. ( ấy đủ trình độ để hành nghề chữa bệnh chân ở bang này.)
Biến thể từ gần giống
  • Chiropodist (n): bác sĩ chuyên khoa chân, người hành nghề chữa bệnh chân.

    • The chiropodist treated the patient's ingrown toenail. (Bác sĩ chuyên khoa chân đã điều trị móng chân mọc ngược cho bệnh nhân.)
  • Podiatry (n): (từ đồng nghĩa chuyên môn hơn) khoa chữa bệnh chân. (Lưu ý: "Podiatry" thường được dùng trong bối cảnh y khoa hiện đại hơn "chiropody").

    • Podiatry is a rapidly developing medical field. (Khoa chữa bệnh chân một lĩnh vực y tế đang phát triển nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Podiatry: khoa chữa bệnh chân (thuật ngữ hiện đại, phổ biến hơn trong y văn chuyên ngành).
  • Foot care: chăm sóc bàn chân (nghĩa rộng ít chuyên môn hơn).
Lưu ý
  • Từ "chiropody" nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, kết hợp của "cheir" (tay) "podos" (chân), nhưng nghĩa hiện đại chỉ tập trung vào bàn chân.
  • Trong thực tế lâm sàng hiện đại, thuật ngữ podiatry thường được ưa dùng hơn "chiropody".
danh từ
  1. thuật chữa bệnh chân ((cũng) pedicure)