chiropraxie

Học thuật
Thân thiện
chiropraxie

Une personne reçoit une séance de chiropraxie pour soulager son dos.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Thuật nắn bóp cột sống: Một phương pháp điều trị trong y học thay thế, tập trung vào chẩn đoán, điều trị phòng ngừa các rối loạn -xương-khớp, đặc biệtnhững vấn đề liên quan đến cột sống, với niềm tin rằng những rối loạn này ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể thông qua hệ thần kinh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La chiropraxie est une thérapie manuelle. (Thuật nắn bóp cột sốngmột liệu pháp điều trị bằng tay.)
    • Il consulte un spécialiste en chiropraxie pour ses maux de dos. (Anh ấy đi khám một chuyên gia về thuật nắn bóp cột sống chứng đau lưng của mình.)
    • La chiropraxie peut aider à soulager certaines douleurs vertébrales. (Thuật nắn bóp cột sống có thể giúp giảm bớt một số cơn đau cột sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pratiquer la chiropraxie": hành nghề nắn bóp cột sống.

    • Ce thérapeute pratique la chiropraxie depuis vingt ans. (Nhà trị liệu này đã hành nghề nắn bóp cột sống được hai mươi năm.)
  • "Un ajustement chiropratique": một thao tác chỉnh hình bằng tay (thuộc về chiropraxie).

    • Le traitement consiste en une série d'ajustements chiropratiques. (Việc điều trị bao gồm một loạt các thao tác chỉnh hình bằng tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Chiropratique (adj): (thuộc về) thuật nắn bóp cột sống.

    • Un traitement chiropratique. (Một phương pháp điều trị bằng thuật nắn bóp cột sống.)
  • Chiropraticien/Chiropraticienne (n): bác sĩ/người hành nghề nắn bóp cột sống.

    • Elle est devenue chiropraticienne. ( ấy đã trở thành một bác sĩ nắn bóp cột sống.)
Từ đồng nghĩa
  • Thérapie manuelle vertébrale: liệu pháp điều trị bằng tay tập trung vào cột sống.
  • Médecine chiropratique: y học nắn bóp cột sống (cách gọi trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "chiropraxie")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "chiropraxie")

chiropraxie

Une personne reçoit une séance de chiropraxie pour soulager son dos.

danh từ giống cái
  1. (y học) thuật nắn bóp cột sống