chirpiness
/'tʃə:pinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính vui vẻ, tính hoạt bát: Trạng thái hoặc phẩm chất của việc tràn đầy năng lượng, lạc quan và vui tươi, thường thể hiện qua thái độ và cách nói chuyện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her natural chirpiness made her popular with customers. (Tính vui vẻ tự nhiên của cô ấy khiến cô được khách hàng yêu mến.)
- Despite the rainy weather, he maintained his chirpiness throughout the trip. (Bất chấp thời tiết mưa, anh ấy vẫn giữ được sự hoạt bát trong suốt chuyến đi.)
- The team's chirpiness was infectious and boosted everyone's morale. (Sự vui vẻ của cả đội rất dễ lây và đã nâng cao tinh thần của mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"with chirpiness": một cách vui vẻ, hoạt bát.
- She answered all questions with remarkable chirpiness. (Cô ấy trả lời tất cả câu hỏi với sự vui vẻ đáng chú ý.)
"a note of chirpiness": một nét vui tươi, một chút hoạt bát.
- His voice had a note of chirpiness that was reassuring. (Giọng nói của anh ấy có một nét vui tươi khiến người khác yên tâm.)
Biến thể và từ gần giống
- Chirpy (tính từ): vui vẻ, hoạt bát.
- She gave a chirpy greeting to everyone. (Cô ấy chào mọi người một cách vui vẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Cheerfulness: sự vui vẻ, phấn chấn.
- Liveliness: sự sống động, hoạt bát.
- Bubbliness: sự sôi nổi, hăng hái.
Từ trái nghĩa
- Gloominess: sự ảm đạm, u sầu.
- Lethargy: sự uể oải, thờ ơ.
- Sullenness: sự ủ rũ, cáu kỉnh.
danh từ
- tính vui vẻ, tính hoạt bát