chirruper

/'tʃirəpə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng):
    • Người vỗ tay thuê (ở rạp hát): Một người được trả tiền để vỗ tay, cổ hoặc tạo ra phản ứng tích cực từ khán giả trong các buổi biểu diễn, đặc biệt nhà hát hoặc rạp hát, nhằm khuyến khích những người xem thật cùng làm theo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The manager hired several chirrupers to ensure the play's opening night seemed like a success. (Người quản lý thuê vài người vỗ tay thuê để đảm bảo đêm công diễn vở kịch trông có vẻ thành công.)
    • It was rumored that the comedian's loudest laughs came from chirrupers in the audience. ( tin đồn rằng những tràng cười to nhất cho diễn viên hài đến từ những người vỗ tay thuê trong khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To work as a chirruper": làm nghề vỗ tay thuê.
    • In the old days of theater, some people made a living by working as chirrupers. (Vào thời kỳ đầu của sân khấu, một số người kiếm sống bằng nghề vỗ tay thuê.)
Biến thể từ gần giống
  • To chirrup (động từ): kêu chiêm chiếp (chim), nói líu lo; trong ngữ cảnh sân khấu lóng, có thể ám chỉ việc vỗ tay hoặc cổ rôm rả.
  • Claqueur (danh từ): từ có nghĩa tương tự, chỉ thành viên của một nhóm người vỗ tay thuê (claque) trong nhà hát, nguồn gốc từ tiếng Pháp.
Từ đồng nghĩa
  • Paid applauder: người vỗ tay được trả tiền.
  • Claque member: thành viên của nhóm vỗ tay thuê.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "chirruper".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "chirruper".

danh từ
  1. (từ lóng) người vỗ tay thuê (ở rạp hát)