chirstmas-box

/'krisməsbɔks/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiền thưởng, quà mừng dịp Giáng sinh: Một khoản tiền hoặc quà tặng nhỏ được trao cho những người cung cấp dịch vụ thường xuyên (như người đưa thư, người giao hàng, người thu gom rác...) vào dịp lễ Giáng sinh, như một lời cảm ơn cho dịch vụ của họ trong suốt năm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Don't forget to leave a Christmas-box for the postman. (Đừng quên để lại tiền thưởng -en cho người đưa thư.)
    • It's a tradition in our neighborhood to give a small Christmas-box to the garbage collectors. (Tặng một ít tiền mừng Giáng sinh cho những người thu gom rác một truyền thống trong khu phố của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To give someone a Christmas-box": Tặng ai đó tiền/ quà mừng Giáng sinh.
    • We always give the newspaper boy a Christmas-box. (Chúng tôi luôn tặng tiền mừng Giáng sinh cho cậu giao báo.)
Biến thể từ gần giống
  • Christmas bonus (n): Tiền thưởng Giáng sinh (thường do công ty trao cho nhân viên).
  • Christmas tip (n): Tiền bo/tiền thưởng dịp Giáng sinh.
  • Boxing Day (n): Ngày lễ sau Giáng sinh (26/12), nguồn gốc liên quan đến truyền thống tặng quà ("Christmas boxes") cho người làm công người nghèo.
Từ đồng nghĩa
  • Season's gratuity: Khoản tiền thưởng/bo dịp lễ.
  • Holiday tip: Tiền bo dịp lễ.
Lưu ý
  • Từ này phản ánh một phong tục truyền thống, phổ biến hơnmột số quốc gia như Anh. Ngày nay, thuật ngữ "Christmas tip" hoặc đơn giản "holiday tip" có thể được sử dụng thường xuyên hơn.
danh từ
  1. tiền thưởng -en (cho người đưa thư...)