chisinau

chisinau

A family walks through the central park in Chisinau.

Định nghĩa

Danh từ:
- Thủ đô của Moldova: "Chisinau" tên gọi của thủ đô thành phố lớn nhất của quốc gia Moldova, nằmĐông Âu. Đây trung tâm chính trị, kinh tế văn hóa của đất nước này.

dụ sử dụng
  • (Chisinau nổi tiếng với những công viên đẹp kiến trúc thời Liên .)
  • (Nhiều du khách đến thăm Chisinau để khám phá các hầm rượu vang của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in Chisinau": đang ở Chisinau.

    • She is currently in Chisinau for a business conference. ( ấy hiện đang ở Chisinau để tham dự một hội nghị kinh doanh.)
  • "the capital of Moldova, Chisinau": thủ đô của Moldova, Chisinau (cụm từ dùng trong văn bản chính thức hoặc mô tả địa ).

    • The capital of Moldova, Chisinau, lies on the Bâc River. (Thủ đô của Moldova, Chisinau, nằm trên sông Bâc.)
Biến thể từ gần giống
  • Chisinau (danh từ riêng): không biến thể chính thức, nhưng có thể viết Chișinău (với dấu móc trong tiếng Romania) hoặc Kishinev (tên trong tiếng Nga).
    • Chișinău is the Romanian spelling of the city's name. (Chișinău cách viết tiếng Romania của tên thành phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Kishinev: tên gọi lịch sử của Chisinau dưới thời Đế quốc Nga Liên .
    • Kishinev was once a major center for Jewish culture. (Kishinev từng một trung tâm lớn của văn hóa Do Thái.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Chisinau" đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Chisinau" do đây tên địa danh cụ thể.

Từ gần giống