Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
chosen
/tʃu:z/
Jump to user comments
động từ chose; chosen
  • chọn, lựa chọn, kén chọn
    • choose for yourself
      anh cứ việc chọn, anh cứ chọn lấy
  • thách muốn
    • do just as you choose
      anh thích gì thì anh cứ làm
IDIOMS
  • cannot choose but
    • (từ cổ,nghĩa cổ) không còn cách nào khác hơn là
      • he cannot choose but go
        anh ta không còn cách nào khác hơn là đi
      • nothing (not much, little) to choose between them
        chúng như nhau cả thôi
      • to pick and choose
        kén cá chọn canh
Related words
Related search result for "chosen"
Comments and discussion on the word "chosen"