chosen

/tʃu:z/
Học thuật
Thân thiện
chosen

A young woman is the chosen leader of the student council.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Được chọn, được lựa chọn: Dùng để mô tả một người hoặc vật đã được lựa ra từ một nhóm lớn hơn, thường sau một quá trình cân nhắc.
    • Được ưa thích, được ưu ái: Chỉ một người hoặc vật được yêu mến hoặc ưu tiên đặc biệt so với những người/vật khác.
  2. Danh từ (số nhiều: the chosen):

    • Người được chọn: Một nhóm người đặc biệt được lựa chọn, thường một mục đích, đặc quyền hoặc số phận cao quý nào đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She is the chosen candidate for the position. ( ấy ứng viên được chọn cho vị trí đó.)
    • This is my chosen field of study. (Đây lĩnh vực nghiên cứu được tôi lựa chọn.)
    • He felt like the chosen son because he received the most attention. (Cậu ấy cảm thấy mình đứa con được ưu ái nhận được nhiều sự quan tâm nhất.)
  • Danh từ:

    • They believe they are the chosen people of God. (Họ tin rằng họ những người được chọn của Chúa.)
    • The scholarship is only for a few chosen students. (Học bổng này chỉ dành cho một vài sinh viên được chọn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The chosen few": Một nhóm nhỏ, đặc biệt được lựa chọn hoặc đặc quyền.

    • Only the chosen few were invited to the private event. (Chỉ một số ít người được chọn mới được mời đến sự kiện riêng tư đó.)
  • "Well-chosen": Được lựa chọn cẩn thận, kỹ lưỡng (thường dùng cho từ ngữ).

    • Her well-chosen words calmed the audience. (Những từ ngữ được chọn lọc kỹ càng của ấy đã làm dịu khán giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Choose (động từ): Chọn, lựa chọn.

    • You can choose any book you like. (Bạn có thể chọn bất kỳ cuốn sách nào bạn thích.)
  • Choice (danh từ): Sự lựa chọn; (tính từ): được lựa chọn kỹ, hảo hạng.

    • *Make your choice. (Hãy đưa ra sự lựa chọn của bạn.)
    • We use only choice ingredients. (Chúng tôi chỉ sử dụng những nguyên liệu hảo hạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Selected: Được tuyển chọn.
  • Preferred: Được ưa thích, ưu tiên.
  • Elect (danh từ): Người được chọn (trang trọng, thường trong bối cảnh tôn giáo hoặc chính trị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ/danh từ "chosen". Các cụm từ thường đi với động từ gốc "choose").

Thành ngữ liên quan
  • There's nothing to choose between them: Chúng chẳng khác gì nhau, khó lựa chọn được cái nào hơn.
    • Both candidates are excellent; there's nothing to choose between them. (Cả hai ứng viên đều xuất sắc; chẳng để phân biệt họ cả.)
chosen

A young woman is the chosen leader of the student council.

động từ chose; chosen
  1. chọn, lựa chọn, kén chọn
    • choose for yourself
      anh cứ việc chọn, anh cứ chọn lấy
  2. thách muốn
    • do just as you choose
      anh thích thì anh cứ làm

Idioms

  • cannot choose but
    (từ cổ,nghĩa cổ) không còn cách nào khác hơn

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "chosen"

Từ có nhắc đến "chosen"