chit-chat

/'tʃittʃæt/
Học thuật
Thân thiện
chit-chat

Two friends enjoy a friendly chit-chat over coffee.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Câu chuyện phiếm, cuộc tán gẫu: Chỉ cuộc trò chuyện nhẹ nhàng, thân mật, không mục đích nghiêm túc, thường về những chủ đề thông thường trong cuộc sống.
    • Đề tài câu chuyện phiếm: Chỉ nội dung hoặc chủ đề của cuộc trò chuyện thân mật đó.
  2. Động từ (không chính thức):

    • Tán gẫu, nói chuyện phiếm: Hành động tham gia vào một cuộc trò chuyện thân mật, nhẹ nhàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We had a pleasant chit-chat over coffee. (Chúng tôi đã một cuộc tán gẫu thú vị bên tách cà phê.)
    • The party was filled with light chit-chat and laughter. (Bữa tiệc tràn ngập những câu chuyện phiếm tiếng cười.)
  • Động từ:
    • They were chit-chatting about the weather. (Họ đang tán gẫu về thời tiết.)
    • I saw her chit-chatting with a neighbor. (Tôi thấy ấy đang nói chuyện phiếm với một người hàng xóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To make chit-chat": Cố gắng bắt đầu hoặc duy trì một cuộc trò chuyện xã giao, thân mật, đôi khi khi không nhiều điều để nói.
    • At the networking event, I had to make chit-chat with many strangers. (Tại sự kiện kết nối, tôi phải tán gẫu với nhiều người lạ.)
  • "Just chit-chat": Nhấn mạnh rằng cuộc trò chuyện không nội dung quan trọng.
    • Don't worry, it was just chit-chat about our weekend plans. (Đừng lo, chỉ tán gẫu về kế hoạch cuối tuần của chúng tôi thôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Chit-chatty (tính từ, không chính thức): tính chất tán gẫu, thích nói chuyện phiếm.
    • She's in a chit-chatty mood today. (Hôm nay ấy đang tâm trạng thích tán gẫu.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Small talk (nói chuyện xã giao), gossip (chuyện phiếm, ngồi lê đôi mách), banter (đùa cợt vui vẻ).
  • Động từ: Chat (trò chuyện), gossip (buôn chuyện), shoot the breeze (nói chuyện phiếm, tán gẫu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb theo nghĩa khác. Hành động được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "chit-chat").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "chit-chat").

chit-chat

Two friends enjoy a friendly chit-chat over coffee.

danh từ
  1. câu chuyện phiếm; cuộc tán gẫu
  2. đề tài câu chuyện phiếm, đề tài tán gẫu