chitin
/'kaitin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất kitin: Một chất hữu cơ cứng, bán trong suốt, tạo thành thành phần chính của bộ xương ngoài (vỏ cứng) ở động vật chân đốt như côn trùng, tôm, cua và của thành tế bào ở một số loài nấm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The exoskeleton of a beetle is primarily made of chitin. (Bộ xương ngoài của bọ cánh cứng chủ yếu được tạo thành từ chitin.)
- Scientists are studying chitin from fungi for medical applications. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu chitin từ nấm cho các ứng dụng y học.)
- Chitin provides structural support and protection for many invertebrates. (Chitin cung cấp sự nâng đỡ cấu trúc và bảo vệ cho nhiều loài động vật không xương sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chitinous" (tính từ): có tính chất của hoặc chứa kitin.
- The crab has a hard, chitinous shell. (Con cua có một lớp vỏ cứng bằng kitin.)
Biến thể và từ gần giống
- Chitinous (adj): thuộc về hoặc có cấu tạo từ kitin.
- Chitosan (n): Một dẫn xuất của chitin, được sử dụng trong công nghiệp và y tế.
Từ đồng nghĩa
- Structural polysaccharide: polysaccharide cấu trúc (mô tả chức năng hóa học).
- Exoskeletal material: vật liệu tạo bộ xương ngoài (mô tả chức năng sinh học).
danh từ
- (động vật học) chất kitin