chitinous

Học thuật
Thân thiện
chitinous

The beetle's chitinous shell gleamed under the sun.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về chất kitin: Mô tả một vật hoặc cấu trúc được tạo thành từ hoặc chứa kitin.
    • Giống như chất kitin: Mô tả một vật tính chất (như độ cứng, độ dai, cấu trúc) tương tự như kitin.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The beetle has a hard, chitinous exoskeleton. (Con bọ cánh cứng một bộ xương ngoài cứng, bằng kitin.)
    • The cell walls of some fungi have a chitinous composition. (Thành tế bào của một số loài nấm thành phần kitin.)
    • We examined the chitinous plates under the microscope. (Chúng tôi đã kiểm tra các tấm kitin dưới kính hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học giải phẫu học: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả các bộ phận cơ thể của động vật chân đốt (như côn trùng, tôm, cua) một số loài nấm.
    • The crab's chitinous shell must be molted for it to grow. (Lớp vỏ kitin của con cua phải được lột xác để có thể phát triển.)
Biến thể từ gần giống
  • Chitin (danh từ): Kitin - một loại polymer dạng sợi, cứng dai, tạo nên bộ xương ngoài của động vật chân đốt thành tế bào của nấm.
  • Chitinoid (tính từ): tính chất giống kitin. (Từ này ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Keratoid (tính từ): Dạng sừng, có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự để chỉ tính chất cứng.
  • Sclerotized (tính từ): Bị cứng, thường dùng cho các sinh học trở nên cứng cáp, có thể chứa kitin.
chitinous

The beetle's chitinous shell gleamed under the sun.

Adjective
  1. thuộc, hoặc giống như chất kitin