chittamwood

chittamwood

A chittamwood tree stands in a sunny meadow with its distinctive feathery white flowers.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây chittamwood: Một loại cây thân gỗ hoặc cây bụi, thường được tìm thấymiền nam Hoa Kỳ Mexico. Cây này đặc điểm những chùm hoa lớn, mềm mại trông giống như những đám khói. Một số loài trong nhóm này còn được biết đến với tên gọi "cascara sagrada" (vỏ cây dùng làm thuốc nhuận tràng).

dụ sử dụng
  • (Cây chittamwood tạo ra những chùm hoa lớn, mềm mại trông giống như những đám khói.)
  • (Ở miền đông nam Hoa Kỳ, chittamwood một loại cây rụng phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Chittamwood thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc y học cổ truyền, vỏ của một số loài chứa chất nhuận tràng mạnh.
  • (Vỏ của cây chittamwood được thu hoạch các đặc tính y học của .)
Biến thể từ gần giống
  • Cascara sagrada: Tên gọi khác của một loại chittamwood (thường ), được dùng làm thuốc nhuận tràng.
  • Smoke tree: Một tên gọi thông dụng khác cho chittamwood do hình dáng hoa giống khói.
Từ đồng nghĩa
  • Smoke tree: Cây khói (dựa trên hình dáng hoa).
  • Cascara sagrada: Tên gọi y học của một loài chittamwood.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "chittamwood" đây danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "chittamwood".