sweetmeat

/'swi:tmi:t/
Học thuật
Thân thiện
sweetmeat

The baker arranged the sweetmeats in the glass display case.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Món ăn ngọt, kẹo, mứt: "Sweetmeat" chỉ một loại đồ ăn ngọt, thường được làm từ trái cây, hạt, đường hoặc sữa, kết cấu đặc hoặc cứng, dùng như một món tráng miệng hoặc đồ ăn vặt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The shop sold various sweetmeats like candied fruits and nuts. (Cửa hàng bán nhiều loại mứt kẹo khác nhau như trái cây sấy khô các loại hạt.)
    • In the past, sweetmeats were a luxury item at feasts. (Ngày xưa, các món ngọt một thứ xa xỉ trong các bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A tray of sweetmeats": một khay đựng các món ngọt, thường được bày biện trong các dịp lễ tết hoặc tiếp khách.
    • The hostess offered the guests a tray of assorted sweetmeats. (Bà chủ nhà mời khách một khay mứt kẹo hỗn hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Sweet (n/adj): đồ ngọt / vị ngọt.
  • Confectionery (n): kẹo, bánh kẹo nói chung; nghề làm bánh kẹo.
  • Dessert (n): món tráng miệng.
Từ đồng nghĩa
  • Confection: kẹo, món ngọt (từ trang trọng hơn).
  • Candy: kẹo (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
  • Delicacy: món ngon, đặc sản (nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ đồ ngọt).
Lưu ý
  • Từ "sweetmeat" ngày nay ít được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày có thể mang sắc thái cổ xưa hoặc văn chương. Trong tiếng Anh hiện đại, các từ như "candy", "sweets", hoặc "dessert" phổ biến hơn.
  • Không nhầm lẫn với "sweetbread" (danh từ chỉ một loại nội tạng động vật dùng làm thức ăn).
sweetmeat

The baker arranged the sweetmeats in the glass display case.

danh từ
  1. của ngọt, mứt, kẹo

Từ có nhắc đến "sweetmeat"