chitter-chatter
/'tʃitə'tʃætə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cuộc nói chuyện phiếm, tán gẫu: "chitter-chatter" chỉ những cuộc trò chuyện nhẹ nhàng, vô thưởng vô phạt, thường về những chủ đề không quan trọng.
- Tiếng nói chuyện rì rầm, liên tục: Từ này còn gợi tả âm thanh của nhiều người nói chuyện cùng một lúc, tạo nên một thứ tiếng ồn ào, râm ran.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I could hear the pleasant chitter-chatter of guests at the party. (Tôi có thể nghe thấy tiếng nói chuyện râm ran dễ chịu của các vị khách tại bữa tiệc.)
- Their meeting was just full of idle chitter-chatter. (Cuộc gặp của họ chỉ toàn là những cuộc tán gẫu vô bổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the chitter-chatter of...": tiếng rì rầm của (một nhóm người hoặc động vật).
- The classroom was filled with the chitter-chatter of students before the teacher arrived. (Lớp học ngập tràn tiếng nói chuyện rì rầm của học sinh trước khi giáo viên đến.)
Biến thể và từ gần giống
- Chit-chat (n): cuộc nói chuyện phiếm, tán gẫu (nghĩa và cách dùng gần như tương tự).
- We engaged in some light chit-chat before the meeting started. (Chúng tôi đã tán gẫu đôi chút trước khi cuộc họp bắt đầu.)
Từ đồng nghĩa
- Small talk: nói chuyện xã giao, chuyện phiếm.
- Patter: tiếng nói lắp bắp, nhanh và liên tục.
- Babble: tiếng nói liu lo, tiếng rì rầm.
Thành ngữ liên quan
- All chitter-chatter and no substance: Chỉ toàn là chuyện phiếm, không có nội dung thực chất.
- His speech was all chitter-chatter and no substance. (Bài phát biểu của anh ta chỉ toàn chuyện phiếm, chẳng có nội dung gì thực chất.)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) chit-chat