chitter-chatter

/'tʃitə'tʃætə/
Học thuật
Thân thiện
chitter-chatter

Two friends share some light chitter-chatter over a cup of coffee.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc nói chuyện phiếm, tán gẫu: "chitter-chatter" chỉ những cuộc trò chuyện nhẹ nhàng, vô thưởngphạt, thường về những chủ đề không quan trọng.
    • Tiếng nói chuyện rì rầm, liên tục: Từ này còn gợi tả âm thanh của nhiều người nói chuyện cùng một lúc, tạo nên một thứ tiếng ồn ào, râm ran.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I could hear the pleasant chitter-chatter of guests at the party. (Tôi có thể nghe thấy tiếng nói chuyện râm ran dễ chịu của các vị khách tại bữa tiệc.)
    • Their meeting was just full of idle chitter-chatter. (Cuộc gặp của họ chỉ toàn những cuộc tán gẫu vô bổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the chitter-chatter of...": tiếng rì rầm của (một nhóm người hoặc động vật).
    • The classroom was filled with the chitter-chatter of students before the teacher arrived. (Lớp học ngập tràn tiếng nói chuyện rì rầm của học sinh trước khi giáo viên đến.)
Biến thể từ gần giống
  • Chit-chat (n): cuộc nói chuyện phiếm, tán gẫu (nghĩa cách dùng gần như tương tự).
    • We engaged in some light chit-chat before the meeting started. (Chúng tôi đã tán gẫu đôi chút trước khi cuộc họp bắt đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Small talk: nói chuyện xã giao, chuyện phiếm.
  • Patter: tiếng nói lắp bắp, nhanh liên tục.
  • Babble: tiếng nói liu lo, tiếng rì rầm.
Thành ngữ liên quan
  • All chitter-chatter and no substance: Chỉ toàn chuyện phiếm, không nội dung thực chất.
    • His speech was all chitter-chatter and no substance. (Bài phát biểu của anh ta chỉ toàn chuyện phiếm, chẳng nội dung thực chất.)
chitter-chatter

Two friends share some light chitter-chatter over a cup of coffee.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) chit-chat