chitterling

/'tʃitəliɳ/
Học thuật
Thân thiện
chitterling

A chef prepares chitterlings in a clean kitchen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ruột non (của lợn hoặc các động vật khác): "Chitterling" một từ tiếng Anh dùng để chỉ phần ruột non, thường của lợn, được sử dụng làm thực phẩm. Từ này thường được dùngdạng số nhiều.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The traditional recipe calls for cleaning and boiling chitterlings thoroughly. (Công thức truyền thống yêu cầu làm sạch luộc kỹ ruột non.)
    • Chitterlings are considered a delicacy in some Southern American cuisines. (Ruột non được coi một món ngon trong một số nền ẩm thực miền Nam nước Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To clean chitterlings": chỉ quá trình làm sạch ruột non, một bước quan trọng trước khi chế biến đây một bộ phận nội tạng.
    • Cleaning chitterlings is a meticulous task that requires patience. (Làm sạch ruột non một công việc tỉ mỉ đòi hỏi sự kiên nhẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Chitlins (n): đây cách viết phát âm thông tục, phổ biến hơn của "chitterlings".
    • We're having chitlins for dinner tonight. (Tối nay chúng tôi sẽ ăn món ruột non.)
Từ đồng nghĩa
  • Tripe (n): dạ dày của động vật nhai lại (như , cừu) được dùng làm thức ăn. (Lưu ý: "Tripe" khác với "chitterling" chỉ một bộ phận nội tạng khác).
  • Offal (n): từ chung chỉ các bộ phận nội tạng của động vật được dùng làm thực phẩm (bao gồm cả chitterlings).
chitterling

A chef prepares chitterlings in a clean kitchen.

danh từ, (thường) số nhiều
  1. ruột non (lợn...)

Từ có nhắc đến "chitterling"