chivalry

/'ʃivəlri/
danh từ
  1. phong cách hiệp sĩ
  2. tinh thần thượng võ
  3. những hiệp sĩ; những người hào hoa phong nhã
  4. tác phong lịch sự đối với phụ nữ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

chivalry
A knight shows chivalry by helping a lady onto her horse.