gallantry
/'gæləntri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lòng dũng cảm, sự anh dũng: Phẩm chất của một anh hùng; sự can đảm phi thường, đặc biệt khi đối mặt với nguy hiểm (như trong chiến trận).
- Sự lịch sự, sự ga-lăng với phụ nữ: Hành động lịch thiệp, sự quan tâm lễ phép và tôn trọng dành cho phụ nữ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa dũng cảm):
- The soldier was awarded for his gallantry in battle. (Người lính được tặng thưởng vì lòng dũng cảm của anh ấy trong trận chiến.)
- Stories of his gallantry inspired the whole nation. (Những câu chuyện về sự anh dũng của ông đã truyền cảm hứng cho cả quốc gia.)
Danh từ (nghĩa lịch sự với phụ nữ):
- He opened the door for her with old-fashioned gallantry. (Anh ấy mở cửa cho cô ấy với sự ga-lăng kiểu cũ.)
- His gallantry towards women was well known. (Sự lịch sự của anh ta đối với phụ nữ đã được biết đến rộng rãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"An act of gallantry": Một hành động dũng cảm hoặc một cử chỉ lịch thiệp.
- Saving the child from the fire was an act of gallantry. (Việc cứu đứa trẻ khỏi đám cháy là một hành động dũng cảm.)
"With great gallantry": Với sự dũng cảm lớn lao hoặc với phong cách rất lịch thiệp.
- He faced the criticism with great gallantry. (Anh ấy đối mặt với những chỉ trích với sự dũng cảm lớn lao.)
Biến thể và từ gần giống
- Gallant (tính từ): Dũng cảm, anh dũng; hoặc lịch thiệp, ga-lăng (với phụ nữ).
- He was a gallant knight. (Ông ấy là một hiệp sĩ dũng cảm.)
- He made a gallant offer to help. (Anh ta đã đưa ra một lời đề nghị giúp đỡ rất lịch thiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa dũng cảm: Bravery (lòng can đảm), heroism (chủ nghĩa anh hùng), valor (sự dũng mãnh), courage (sự dũng cảm).
- Nghĩa lịch sự: Chivalry (tinh thần hiệp sĩ), courtesy (sự lịch sự), politeness (sự lễ phép).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)
danh từ
- sự can đảm, sự gan dạ, lòng dũng cảm
- hành động dũng cảm
- sự chiều chuộng phụ nữ
- cử chỉ lịch sự với phụ nữ; lời nói lịch sự với phụ nữ
- chuyện tán tỉnh yêu đương
- chuyện dâm ô