chiến

noun
  1. War
    • nhảy vào vòng chiến
      to take part in the war, to become a belligerent to enter the fray
    • từ thời chiến chuyển sang thời bình
      to switch from war time to peace time
    • ngựa chiến
      a war-horse
    • tàu chiến
      a warship
adj
  1. Bully, clinking

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống