chiềng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (từ cổ):
- Trình báo, báo cáo, dâng lên: Hành động đem một sự việc, một vật gì đó trình lên người có quyền lực cao hơn (như vua, quan) để xem xét hoặc phê chuẩn.
- Đệ trình, tâu lên: Cách nói trang trọng, cổ xưa để chỉ việc báo cáo hoặc dâng vật phẩm lên bề trên.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Quan địa phương chiềng sớ tâu lên triều đình về vụ mất mùa. (Vị quan địa phương dâng sớ tâu lên triều đình về vụ mất mùa.)
- Thần dân chiềng lễ vật lên nhà vua. (Thần dân dâng lễ vật lên nhà vua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chiềng sớ": dâng tờ sớ (một loại văn bản tấu trình) lên.
- Các quan trong triều đều chiềng sớ bàn việc nước. (Các quan trong triều đều dâng sớ bàn việc nước.)
- "chiềng tội": trình báo về tội lỗi (của mình hoặc của người khác).
- Kẻ phạm tội vào điện chiềng tội, cầu xin khoan hồng. (Kẻ phạm tội vào điện trình báo tội lỗi, cầu xin khoan hồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Trình (động từ): báo cáo, đưa ra để xem xét. Đây là từ hiện đại, phổ biến hơn, có nghĩa gần nhất với "chiềng".
- Trình đơn từ lên cấp trên. (Nộp đơn từ lên cấp trên.)
- Tâu (động từ): báo cáo lên vua, chúa. Mang sắc thái trang trọng, cổ kính tương tự "chiềng".
- Đại thần tâu lên vua kế sách trị nước. (Đại thần tâu lên vua kế sách trị nước.)
- Dâng (động từ): đưa lên một cách cung kính, thường là vật phẩm.
- Dâng hoa quả lên bàn thờ tổ tiên. (Đặt hoa quả lên bàn thờ tổ tiên một cách cung kính.)
Từ đồng nghĩa
- Trình báo: Báo cáo, trình lên.
- Đệ trình: Trang trọng đưa lên (văn bản, đề án).
- Bẩm báo: Báo cáo lên cấp trên (thường dùng trong ngữ cảnh xưa).
Lưu ý sử dụng
- "Chiềng" là một từ cổ, hiện nay hầu như không còn được sử dụng trong ngôn ngữ nói và viết hàng ngày. Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản cổ, sử sách, hoặc các tác phẩm văn học, kịch lấy bối cảnh lịch sử.
- Khi cần diễn đạt ý nghĩa tương tự trong tiếng Việt hiện đại, nên sử dụng các từ như "trình", "báo cáo", "đệ trình", "tâu" (trong ngữ cảnh cụ thể).
- Trình, tiếng cổ