chloral

Học thuật
Thân thiện
chloral

Un chimiste verse du chloral dans un flacon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cloral: Một hợp chất hóa học lỏng, không màu, có mùi hắc, công thức là C₂HCl₃O₂. được sử dụng chủ yếu trong quá khứ để điều chế các dẫn xuất dùng trong y học, đặc biệtthuốc an thần gây ngủ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le chloral est un composé synthétisé pour la première fois au XIXe siècle. (Cloral là một hợp chất được tổng hợp lần đầu tiên vào thế kỷ XIX.)
    • L'hydrate de chloral, dérivé du chloral, était autrefois employé comme somnifère. (Hydrat cloral, một dẫn xuất của cloral, trước đây được sử dụng như một loại thuốc ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh lịch sử y học, "chloral" thường được nhắc đến dưới dạng "hydrate de chloral" (hydrat cloral), là một loại thuốc an thần mạnh.
    • L'utilisation médicale de l'hydrate de chloral a considérablement diminué avec l'avènement de médicaments plus sûrs. (Việc sử dụng y tế hydrat cloral đã giảm đáng kể với sự ra đời của các loại thuốc an toàn hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Hydrate de chloral (cụm danh từ giống đực): Hydrat cloral, dẫn xuất rắn của cloral được dùng làm thuốc.
  • Chloralose (danh từ giống cái): Cloraloz, một dẫn xuất khác của cloral dùng trong thí nghiệm khoa học (gây mê động vật).
Từ đồng nghĩa
  • Trichloracétaldéhyde (danh từ giống đực): Trichloroacetaldehyd, tên hóa học đầy đủ của chloral.
chloral

Un chimiste verse du chloral dans un flacon.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) clorala