chloramine

chloramine

The laboratory technician carefully dilutes chloramine for the experiment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hợp chất chứa clo nitơ: "Chloramine" một hợp chất hóa học chứa cả clo (chlorine) nitơ (nitrogen), thường được sử dụng như một chất khử trùng hoặc sát trùng.
    • Chất khử trùng trong y tế: Trong y học, "chloramine" được dùng làm chất sát trùng vết thương, giúp tiêu diệt vi khuẩn ngăn ngừa nhiễm trùng.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã bôi chloramine để làm sạch vết thương trước khi băng lại.)
  • (Chloramine thường được sử dụng trong xử lý nước để tiêu diệt vi sinh vật hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chloramine-T": Một dạng phổ biến của chloramine dùng trong khử trùng nước y tế.

    • Chloramine-T is an effective disinfectant for swimming pools. (Chloramine-T chất khử trùng hiệu quả cho bể bơi.)
  • "Chloramine gas": Khí chloramine, có thể hình thành khi trộn chất tẩy rửa chứa clo với amoniac, gây nguy hiểm cho hô hấp.

    • Mixing bleach and ammonia can produce chloramine gas, which is toxic. (Trộn thuốc tẩy amoniac có thể tạo ra khí chloramine, chất này rất độc hại.)
Biến thể từ gần giống
  • Chloramination (danh từ): Quá trình xử lý nước bằng chloramine.

    • Chloramination is a common method for disinfecting drinking water. (Quá trình xử lý bằng chloramine phương pháp phổ biến để khử trùng nước uống.)
  • Chloramine-based (tính từ): Dựa trên chloramine.

    • Chloramine-based disinfectants are widely used in hospitals. (Các chất khử trùng dựa trên chloramine được sử dụng rộng rãi trong bệnh viện.)
Từ đồng nghĩa
  • Disinfectant: chất khử trùng (nói chung).
  • Antiseptic: chất sát trùng (thường dùng trong y tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "chloramine".
Thành ngữ liên quan
  • "Chloramine in the water": Ẩn dụ cho sự hiện diện của hóa chất trong môi trường, thường mang nghĩa tiêu cực về chất lượng nước.
    • Residents complained about the strong smell of chloramine in the water supply. (Cư dân phàn nàn về mùi chloramine nồng nặc trong nguồn nước.)