chloramphénicol

Học thuật
Thân thiện
chloramphénicol

Un médecin prescrit du chloramphénicol pour traiter une infection.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cloramfenicon: Một loại kháng sinh phổ rộng, được sử dụng để điều trị nhiều loại nhiễm khuẩn khác nhau. hoạt động bằng cách ức chế sự tổng hợp protein của vi khuẩn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le chloramphénicol est efficace contre la fièvre typhoïde. (Cloramfenicon hiệu quả chống lại bệnh thương hàn.)
    • Le médecin a prescrit du chloramphénicol pour l'infection. (Bác sĩ đã kê đơn cloramfenicon cho bệnh nhiễm trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Résistance au chloramphénicol": Hiện tượng vi khuẩn không còn bị tiêu diệt bởi kháng sinh cloramfenicon.
    • La résistance au chloramphénicol est un problème croissant. (Tình trạng kháng cloramfenicon là một vấn đề ngày càng gia tăng.)
Biến thể từ gần giống
  • Chloramphénicoltên gốc tiếng Pháp. Trong y văn tiếng Việt, từ này thường được phiên âm sử dụng trực tiếpcloramfenicon.
Từ đồng nghĩa
  • Antibiotique à large spectre: Kháng sinh phổ rộng (mô tả chung về loại thuốc, không phải tên riêng).
  • Antibactérien: Chất kháng khuẩn (thuật ngữ chung).
Lưu ý quan trọng
  • Tác dụng phụ: Cloramfenicon có thể gây ra tác dụng phụ nghiêm trọng như suy tủy xương, dẫn đến thiếu máu bất sản. Việc sử dụng cần chỉ định theo dõi chặt chẽ của bác sĩ.
    • L'utilisation du chloramphénicol est strictement contrôlée en raison de ses effets secondaires graves. (Việc sử dụng cloramfenicon được kiểm soát chặt chẽ do những tác dụng phụ nghiêm trọng của .)
chloramphénicol

Un médecin prescrit du chloramphénicol pour traiter une infection.

danh từ giống đực
  1. (dược học) cloramfenicon