chloranthaceae

chloranthaceae

A botanist carefully examines a chloranthaceae specimen in a greenhouse.

Định nghĩa

Danh từ: Họ Hoàn Diệp (Chloranthaceae) – một họ thực vật nhỏ, bao gồm các loài cây thân thảo, cây bụi cây gỗ nhiệt đới.

dụ sử dụng
  • (Họ Hoàn Diệp một họ thực vật nhiệt đới nhỏ, gồm các loài thân thảo, cây bụi cây gỗ.)
  • (Nhiều loài trong họ Hoàn Diệp thơm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chloranthaceae" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc phân loại sinh học, ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
  • (Vị trí phát sinh loài của họ Hoàn Diệp đã được tranh luận giữa các nhà thực vật học.)
Biến thể từ gần giống
  • Chloranthaceous (tính từ): thuộc về họ Hoàn Diệp.
    • The chloranthaceous plants are mainly found in Southeast Asia. (Các loài thực vật thuộc họ Hoàn Diệp chủ yếu được tìm thấyĐông Nam Á.)
Từ đồng nghĩa
  • Họ Hoàn Diệp: tên tiếng Việt thông dụng của Chloranthaceae.
  • Họ Hoa Mộc Lan: không phải đồng nghĩa, nhưng đôi khi bị nhầm lẫn do tên gọi tương tự.
Các cụm từ liên quan
  • Family Chloranthaceae: họ Chloranthaceae.
    • Family Chloranthaceae includes four genera. (Họ Chloranthaceae bao gồm bốn chi.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Chloranthaceae" do đây thuật ngữ chuyên ngành.