chloranthus

chloranthus

A botanist carefully examines a chloranthus specimen in the greenhouse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi thực vật Chloranthus: "Chloranthus" tên một chi thực vật thuộc họ Chloranthaceae. Đây chi điển hình (type genus) của họ này, bao gồm các loài cây thân thảo hoặc cây bụi nhỏ, thường mọcvùng nhiệt đới cận nhiệt đới châu Á.
dụ sử dụng
  • (Chloranthus một chi thực vật hoa trong họ Chloranthaceae.)
  • ( của cây Chloranthus thường mùi thơm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chloranthus" trong thực vật học: Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh chuyên ngành, như phân loại học hoặc nghiên cứu thực vật.
    • The genus Chloranthus includes several species used in traditional medicine. (Chi Chloranthus bao gồm một số loài được sử dụng trong y học cổ truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Chloranthaceae (danh từ): Họ thực vật chứa chi Chloranthus.
    • Chloranthaceae is a small family of flowering plants. (Họ Chloranthaceae một họ thực vật hoa nhỏ.)
  • Chloranthaceous (tính từ): Thuộc về họ Chloranthaceae.
    • The chloranthaceous plants are mostly found in Asia. (Các cây thuộc họ Chloranthaceae chủ yếu được tìm thấychâu Á.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh, "Chloranthus" một tên khoa học chính thức. Trong tiếng Việt, có thể được gọi là "chi Hoàng dương" hoặc "chi Chân chim" (tùy loài).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan, "Chloranthus" danh từ riêng chỉ chi thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan, đây thuật ngữ chuyên ngành.