chlorhydrate

Học thuật
Thân thiện
chlorhydrate

Un chimiste pèse du chlorhydrate de sodium sur une balance de précision.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Clohidrat: Trong hóa học, "chlorhydrate" là một loại muối được tạo thành từ phản ứng giữa một bazơ hữu cơ (thườngmột amin) với axit clohidric (HCl). dạng muối phổ biến của nhiều hợp chất dược phẩm, giúp tăng độ ổn định khả năng hòa tan trong nước.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le chlorhydrate de morphine est un puissant analgésique. (Clohidrat morphin là một thuốc giảm đau mạnh.)
    • Ce médicament contient du chlorhydrate d'amitriptyline. (Loại thuốc này chứa clohidrat amitriptylin.)
    • Le chlorhydrate est souvent utilisé pour améliorer la biodisponibilité d'un principe actif. (Clohidrat thường được sử dụng để cải thiện sinh khả dụng của một hoạt chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sous forme de chlorhydrate": dưới dạng clohidrat.
    • La substance active est administrée sous forme de chlorhydrate. (Hoạt chất được bào chế dưới dạng clohidrat.)
Biến thể từ gần giống
  • Chlorhydrique (adj): (thuộc về) clohidric.
    • Acide chlorhydrique: Axit clohidric.
Từ đồng nghĩa
  • Sel d'ammonium quaternaire (trong một số ngữ cảnh cụ thể): Muối amoni bậc bốn.
  • Sel hydrochloré (ít phổ biến hơn): Muối clohidrat.
chlorhydrate

Un chimiste pèse du chlorhydrate de sodium sur une balance de précision.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) clohidrat