chloroforme

Học thuật
Thân thiện
chloroforme

Un chimiste verse du chloroforme dans un flacon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Clorofom: Một hợp chất hóa học lỏng, không màu, có mùi ngọt đặc trưng, từng được sử dụng rộng rãi như một chất gây mê. Công thức hóa học là CHCl₃.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le chloroforme était autrefois employé comme anesthésique. (Clorofom trước đây được sử dụng như một chất gây mê.)
    • Il faut manipuler le chloroforme avec précaution en laboratoire. (Phải thao tác clorofom một cách thận trọng trong phòng thí nghiệm.)
    • L'odeur du chloroforme est assez distinctive. (Mùi của clorofom khá đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sous chloroforme": dưới tác dụng của clorofom (để chỉ trạng thái bị gây mê).

    • Le patient a été placé sous chloroforme pour l'opération. (Bệnh nhân đã được đặt dưới tác dụng của clorofom để phẫu thuật.)
  • "chloroformer (quelqu'un)" (động từ, cách dùng hiếm): làm cho bất tỉnh bằng clorofom.

    • Dans les vieux romans policiers, le méchant chloroforme parfois sa victime. (Trong các tiểu thuyết trinh thám , kẻ xấu đôi khi làm bất tỉnh nạn nhân bằng clorofom.)
Biến thể từ liên quan
  • Chloroformé, chloroformée (tính từ): được trộn với hoặc chứa clorofom.

    • Une compresse chloroformée. (Một miếng gạc tẩm clorofom.)
  • Chloroformique (tính từ): thuộc về clorofom.

    • Une odeur chloroformique. (Một mùi clorofom.)
Từ đồng nghĩa
  • Trichlorométhane: Tên hóa học khác của clorofom.
  • Anesthésique volatil (trong ngữ cảnh lịch sử y học): chất gây mê dạng bay hơi.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng như một danh từ chỉ chất hóa học. Cách dùng như một động từ ("chloroformer") rất hiếm mang tính chất văn chương hoặc trong ngữ cảnh lịch sử/cổ điển.
  • Clorofom ngày nay ít được dùng trong y học do độc tính đã được thay thế bằng các chất gây mê an toàn hơn. chủ yếu được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử y học, hóa học hoặc trong các tác phẩm hư cấu.
chloroforme

Un chimiste verse du chloroforme dans un flacon.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) clorofom

Từ chứa "chloroforme"