chloroformer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Thêm clorofom vào: Hành động pha trộn hoặc cho thêm chất clorofom vào một thứ gì đó.
- (Y học) Gây mê bằng clorofom: Hành động sử dụng chất clorofom để làm bệnh nhân bất tỉnh trước khi phẫu thuật.
- (Nghĩa bóng) Làm tê liệt; ru ngủ: Hành động làm cho ai đó trở nên thờ ơ, mất cảnh giác hoặc không còn khả năng phản kháng, tương tự như tác dụng của thuốc mê.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les médecins devaient parfois chloroformer les patients pour les opérations majeures au XIXe siècle. (Các bác sĩ đôi khi phải gây mê bằng clorofom cho bệnh nhân trước các cuộc phẫu thuật lớn vào thế kỷ 19.)
- La propagande peut chloroformer l'opinion publique. (Tuyên truyền có thể làm tê liệt dư luận.)
- Il est interdit de chloroformer une boisson. (Việc thêm clorofom vào đồ uống bị cấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se laisser chloroformer": (nghĩa bóng) Tự để mình bị ru ngủ, bị thao túng mà không phản kháng.
- La population ne doit pas se laisser chloroformer par des promesses vides. (Người dân không được tự để mình bị ru ngủ bởi những lời hứa suông.)
Biến thể và từ gần giống
- Chloroforme (danh từ giống đực): Chất clorofom.
- Le chloroforme est un liquide volatil et toxique. (Clorofom là một chất lỏng dễ bay hơi và độc hại.)
- Chloroformage (danh từ giống đực): Hành động gây mê bằng clorofom; (nghĩa bóng) sự ru ngủ, làm tê liệt.
- Le chloroformage médical est une pratique ancienne. (Việc gây mê bằng clorofom trong y học là một thực hành cổ xưa.)
Từ đồng nghĩa
- Anesthésier: Gây mê (nghĩa đen trong y học).
- Endormir: Ru ngủ, làm buồn ngủ (nghĩa đen và bóng).
- Engourdir: Làm tê liệt, làm uể oải.
- Abêtir: Làm đần độn, ngu muội (nghĩa bóng mạnh hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào cho từ này trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "chloroformer".)
ngoại động từ
- thêm clorofom vào
- (y học) gây mê bằng clorofom
- (nghĩa bóng) làm tê liệt; ru ngủ