chloromycetin
/,klɔ:roumai'si:tin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Dược học):
- Cloromixetin: Tên thương mại của một loại kháng sinh có hoạt chất chloramphenicol, được sử dụng để điều trị các bệnh nhiễm trùng nghiêm trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chloromycetin is effective against typhoid fever. (Chloromycetin có hiệu quả đối với bệnh thương hàn.)
- The doctor prescribed Chloromycetin for the bacterial infection. (Bác sĩ đã kê đơn Chloromycetin cho bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chloromycetin" là một tên thương mại cụ thể. Trong ngữ cảnh y tế, tên hoạt chất chung chloramphenicol thường được sử dụng trong các tài liệu chuyên môn để chỉ cùng một loại thuốc.
- Chloramphenicol, sold under the brand name Chloromycetin among others, is a broad-spectrum antibiotic. (Chloramphenicol, được bán dưới tên thương hiệu Chloromycetin cùng với các tên khác, là một loại kháng sinh phổ rộng.)
Biến thể và từ gần giống
- Chloramphenicol (n): Tên gọi chung (hoạt chất) của thuốc kháng sinh mà Chloromycetin là một tên thương mại.
- Chloramphenicol can have serious side effects. (Chloramphenicol có thể có các tác dụng phụ nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Chloramphenicol: Chloramphenicol (tên gốc, hoạt chất).
- Antibiotic: Thuốc kháng sinh (từ chung).
Lưu ý sử dụng
- "Chloromycetin" là một loại thuốc kê đơn mạnh. Việc sử dụng phải tuân theo chỉ định của bác sĩ do nguy cơ tác dụng phụ nghiêm trọng, chẳng hạn như ức chế tủy xương.
- Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh y học, dược học và không có các cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) thông dụng trong đời sống hàng ngày.
danh từ
- (dược học) cloromixetin