chlorophyllien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về diệp lục, có liên quan đến diệp lục: "chlorophyllien" là tính từ mô tả những gì có liên quan đến chất diệp lục (chlorophylle), sắc tố xanh lá cây có trong thực vật và một số vi sinh vật, giúp chúng hấp thụ năng lượng ánh sáng để quang hợp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le pigment chlorophyllien est essentiel pour la photosynthèse. (Sắc tố diệp lục là thiết yếu cho quá trình quang hợp.)
- On étudie l'activité chlorophyllienne des plantes. (Người ta nghiên cứu hoạt động diệp lục của thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fonction chlorophyllienne": chức năng diệp lục. Cụm từ này chỉ toàn bộ vai trò và hoạt động của chất diệp lục trong cơ thể thực vật, chủ yếu là quang hợp.
- La fonction chlorophyllienne permet aux plantes de convertir l'énergie lumineuse. (Chức năng diệp lục cho phép thực vật chuyển đổi năng lượng ánh sáng.)
Biến thể và từ gần giống
Chlorophylle (danh từ giống cái): chất diệp lục.
- La chlorophylle donne leur couleur verte aux feuilles. (Chất diệp lục mang lại màu xanh lá cho những chiếc lá.)
Chlorophylien (tính từ, dạng giống đực): thuộc về diệp lục. (Đây chính là từ mục tiêu).
- Chlorophyllienne (tính từ, dạng giống cái): thuộc về diệp lục.
- Une cellule chlorophyllienne. (Một tế bào có chứa diệp lục.)
Từ đồng nghĩa
- Relatif à la chlorophylle: có liên quan đến chất diệp lục. (Đây là cách giải thích nghĩa, không phải từ đồng nghĩa phổ biến khác). Trong ngữ cảnh khoa học, ít có từ đồng nghĩa chính xác thay thế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho tính từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
tính từ
- xem chlorophylle
- Fonction chlorophylliennechức năng diệp lục