chlorophyta

chlorophyta

A student observes chlorophyta under a microscope in a biology lab.

Định nghĩa

Danh từ: Một ngành lớn của tảo nhân thực, chủ yếu sốngnước ngọt, chứa chất diệp lục a b, dự trữ thức ăn dưới dạng tinh bột, thành tế bào cellulose. Ngành này bao gồm các lớp Chlorophyceae, Ulvophyceae, Charophyceae, được coi tổ tiên rõ ràng của thực vật trên cạn.

dụ sử dụng
  • (Chlorophyta một nhóm tảo lục đa dạng, được tìm thấy trong cả môi trường nước ngọt nước mặn.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chlorophyta để hiểu về sự tiến hóa của thực vật trên cạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chlorophyta" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học phân loại để chỉ một ngành tảo lục, không phải một loài cụ thể.
    • The classification of chlorophyta has been revised based on genetic evidence. (Việc phân loại chlorophyta đã được sửa đổi dựa trên bằng chứng di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Chlorophyceae (danh từ): Lớp tảo lục chính trong ngành Chlorophyta.
    • Chlorophyceae includes many unicellular and colonial green algae. (Lớp Chlorophyceae bao gồm nhiều tảo lục đơn bào dạng tập đoàn.)
  • Ulvophyceae (danh từ): Lớp tảo lục đa bào, thường dạng sợi hoặc phiến.
    • Ulvophyceae is known for species like sea lettuce (Ulva). (Lớp Ulvophyceae nổi tiếng với các loài như tảo lục biển (Ulva).)
  • Charophyceae (danh từ): Lớp tảo lục cấu trúc phức tạp, được xem họ hàng gần nhất của thực vật trên cạn.
    • Charophyceae are considered the closest relatives of land plants. (Lớp Charophyceae được coi họ hàng gần nhất của thực vật trên cạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Tảo lục: Tên gọi chung cho các loài tảo trong ngành Chlorophyta.
    • Tảo lục (chlorophyta) rất quan trọng trong hệ sinh thái nước ngọt. (Green algae (chlorophyta) are very important in freshwater ecosystems.)
Các cụm từ liên quan
  • Ngành tảo lục: Cách dịch thuật ngữ "chlorophyta" sang tiếng Việt.
    • Ngành tảo lục (chlorophyta) khoảng 7.000 loài. (The phylum of green algae (chlorophyta) has about 7,000 species.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "chlorophyta" do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Từ gần giống

Từ chứa "chlorophyta"