glorified

Học thuật
Thân thiện
glorified

The manager's glorified title did not match his actual responsibilities.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được tôn vinh, được ca ngợi quá mức: Mô tả một thứ đó được trình bày hoặc coi quan trọng, ấn tượng hoặc tốt đẹp hơn nhiều so với thực tế, thường để tạo ấn tượng sai lệch.
    • Được phong thánh, được liệt vào hàng thánh: (Nghĩa tôn giáo) Được công nhận một cách chính thức trang trọng địa vị thánh thiện.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His job is just a glorified secretary. (Công việc của anh ấy chỉ một thư ký được tô vẽ lên thôi.)
    • The so-called "luxury resort" was a glorified camping site. (Cái gọi là "khu nghỉ dưỡng sang trọng" đó thực chất chỉ một bãi cắm trại được phóng đại.)
    • She was glorified as a saint after her death. ( ấy được phong thánh sau khi qua đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a glorified version of...": một phiên bản được tô vẽ/tôn vinh của...
    • The new model is just a glorified version of the old one with a bigger screen. (Mẫu mới chỉ một phiên bản được tô vẽ của mẫu với màn hình lớn hơn.)
  • Dùng với nghĩa mỉa mai: Thường được dùng để chỉ trích hoặc chế giễu việc một thứ đó bình thường lại được mô tả như là đặc biệt hoặc cao quý.
    • He's a glorified messenger, not a manager. (Anh ta chỉ một người đưa thư được vẽ vời lên, không phải quản lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Glorify (động từ): tôn vinh, ca tụng; làm cho có vẻ tốt đẹp hơn thực tế.
    • The biography glorifies his achievements. (Cuốn tiểu sử tôn vinh những thành tựu của ông ấy.)
  • Glorification (danh từ): sự tôn vinh, sự ca tụng.
    • The glorification of war in some movies is concerning. (Sự tôn vinh chiến tranh trong một số bộ phim rất đáng lo ngại.)
Từ đồng nghĩa
  • Exalted: được tôn cao, được đề cao.
  • Aggrandized: được thổi phồng, được làm cho to lớn/quant trọng hơn.
  • Canonized: được phong thánh (nghĩa tôn giáo).
Từ trái nghĩa
  • Belittled: bị coi thường, bị hạ thấp.
  • Demoted: bị giáng chức, bị hạ cấp.
  • Vilified: bị phỉ báng, bị nói xấu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với tính từ 'glorified'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc 'glorify').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'glorified').

glorified

The manager's glorified title did not match his actual responsibilities.

Adjective
  1. được phong thánh, được liệt vào hàng thánh

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự