chloropicrine

Học thuật
Thân thiện
chloropicrine

Une goutte de chloropicrine est versée dans un flacon de laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cloropicrin: Một hợp chất hóa học độc, không màu, được sử dụng chủ yếu với mục đích sát trùng trừ sâu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La chloropicrine est un fumigant puissant. (Cloropicrin là một chất xông hơi mạnh.)
    • L'utilisation de la chloropicrine nécessite des précautions. (Việc sử dụng cloropicrin đòi hỏi các biện pháp phòng ngừa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "traitement à la chloropicrine": xửbằng cloropicrin.
    • Le traitement à la chloropicrine du sol a été efficace. (Việc xửđất bằng cloropicrin đã hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Fumigant (n): chất xông hơi, chất khử trùng.
  • Nématicide (n): thuốc trừ tuyến trùng.
Từ đồng nghĩa
  • Trichloronitrométhane: Tên hóa học khác của chloropicrine.
chloropicrine

Une goutte de chloropicrine est versée dans un flacon de laboratoire.

danh từ giống cái
  1. (hóa học) cloropicrin (dùng sát trùng, trừ sâu)