chloropicrine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cloropicrin: Một hợp chất hóa học độc, không màu, được sử dụng chủ yếu với mục đích sát trùng và trừ sâu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La chloropicrine est un fumigant puissant. (Cloropicrin là một chất xông hơi mạnh.)
- L'utilisation de la chloropicrine nécessite des précautions. (Việc sử dụng cloropicrin đòi hỏi các biện pháp phòng ngừa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "traitement à la chloropicrine": xử lý bằng cloropicrin.
- Le traitement à la chloropicrine du sol a été efficace. (Việc xử lý đất bằng cloropicrin đã có hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Fumigant (n): chất xông hơi, chất khử trùng.
- Nématicide (n): thuốc trừ tuyến trùng.
Từ đồng nghĩa
- Trichloronitrométhane: Tên hóa học khác của chloropicrine.
danh từ giống cái
- (hóa học) cloropicrin (dùng sát trùng, trừ sâu)