chlorosis

/klə'rousis/
Học thuật
Thân thiện
chlorosis

A young woman with chlorosis rests in a garden chair, looking pale with a slight greenish tint to her skin.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):

    • Bệnh úa vàng: Một tình trạng bệnh thực vật, đặc trưng bởi hiện tượng mất màu xanh chuyển sang màu vàng do thiếu hụt diệp lục, thường gây ra bởi sự thiếu hụt chất dinh dưỡng (như sắt), bệnh tật hoặc điều kiện đất không phù hợp.
  2. Danh từ (Y học, cổ):

    • Bệnh xanh lướt (con gái): Một thuật ngữ y học dùng để mô tả một dạng thiếu máu do thiếu sắt, thường gặpcác gái trẻ phụ nữ, đặc trưng bởi làn da xanh xao, nhợt nhạt sắc xanh lục hoặc vàng, kèm theo suy nhược rối loạn kinh nguyệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Thực vật học):

    • The rose bushes are suffering from chlorosis, likely due to iron deficiency in the soil. (Những bụi hoa hồng đang mắc bệnh úa vàng, có lẽ do thiếu sắt trong đất.)
    • Chlorosis in citrus trees is a common problem in alkaline soils. (Bệnh úa vàngcây cam quýt một vấn đề phổ biếnđất kiềm.)
  • Danh từ (Y học):

    • In the 19th century, chlorosis was a frequent diagnosis for young women presenting with fatigue and pallor. (Vào thế kỷ 19, bệnh xanh lướt một chẩn đoán thường gặpcác gái trẻ biểu hiện mệt mỏi xanh xao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Iron chlorosis": Bệnh úa vàng do thiếu sắt (trong thực vật học).
    • Treating iron chlorosis often involves applying chelated iron to the soil. (Điều trị bệnh úa vàng do thiếu sắt thường liên quan đến việc bổ sung sắt dạng chelate vào đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Chlorotic (tính từ): Thuộc về hoặc đặc điểm của bệnh úa vàng.
    • The chlorotic leaves indicated a serious nutrient problem. (Những chiếc bị úa vàng cho thấy một vấn đề nghiêm trọng về dinh dưỡng.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (Thực vật học): Bệnh vàng , hiện tượng mất màu xanh.
  • Danh từ (Y học, cổ): Thiếu máu xanh lướt, bệnh xanh xao.
Lưu ý về cách dùng
  • Trong thực vật học, chlorosis một thuật ngữ kỹ thuật vẫn còn được sử dụng phổ biến ngày nay.
  • Trong y học hiện đại, thuật ngữ chlorosis hầu như không còn được dùng. Các tình trạng mô tả trước đây giờ được chẩn đoán chính xác hơn với các thuật ngữ như "thiếu máu thiếu sắt" (iron deficiency anemia). Việc sử dụng từ này trong bối cảnh y tế thường mang tính lịch sử.
chlorosis

A young woman with chlorosis rests in a garden chair, looking pale with a slight greenish tint to her skin.

danh từ
  1. (thực vật học) bệnh úa vàng
  2. (y học) bệnh xanh lướt (con gái)

Từ đồng nghĩa