chlorosis

/klə'rousis/
danh từ
  1. (thực vật học) bệnh úa vàng
  2. (y học) bệnh xanh lướt (con gái)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

chlorosis
A young woman with chlorosis rests in a garden chair, looking pale with a slight greenish tint to her skin.