chlorotique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (Adjectif):
- Thuộc về hoặc mắc chứng xanh lướt (chlorose): Mô tả tình trạng thiếu máu, thiếu sắt, đặc biệt ở phụ nữ trẻ, khiến da xanh xao, vàng vọt.
- Có màu xanh lợt, xanh vàng (như của lá cây bị bệnh): Mô tả màu sắc nhợt nhạt, thiếu sức sống, giống như màu của lá cây bị thiếu chất diệp lục.
Danh từ giống cái (Nom féminin):
- Thiếu nữ bị bệnh xanh lướt: Chỉ một cô gái trẻ mắc chứng xanh lướt, da dẻ nhợt nhạt, yếu ớt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une jeune fille chlorotique. (Một thiếu nữ xanh xao, vàng vọt.)
- Un teint chlorotique. (Một làn da xanh lướt.)
- Des feuilles chlorotiques. (Những chiếc lá vàng úa, thiếu chất diệp lục.)
- Danh từ giống cái:
- Soigner une chlorotique. (Chữa trị cho một cô gái mắc bệnh xanh lướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ (văn học): Có thể dùng để mô tả một cái gì đó thiếu sức sống, uể oải, nhợt nhạt.
- Une lumière chlorotique. (Một ánh sáng nhợt nhạt, yếu ớt.)
- Un roman au style chlorotique. (Một cuốn tiểu thuyết với văn phong thiếu sinh khí.)
Biến thể và từ gần giống
- Chlorose (danh từ giống cái): Bệnh xanh lướt, chứng vàng lá (ở cây).
- Anémique (tính từ): Thiếu máu, xanh xao (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Pâle (tính từ): Nhợt nhạt, tái mét.
- Blême (tính từ): Tái nhợt, xanh xao (thường do sợ hãi, ốm yếu).
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Anémique, pâle, blême, livide, blafard.
- Danh từ: Anémique (người thiếu máu).
Lưu ý
- Chlorotique là một từ chuyên môn hơn, bắt nguồn từ y học và thực vật học, trong khi anémique là từ thông dụng hơn để chỉ tình trạng thiếu máu, xanh xao.
- Trong ngôn ngữ hiện đại, từ này ít được dùng trong bối cảnh y tế thông thường (thay bằng anémique) nhưng vẫn xuất hiện trong văn học hoặc để mô tả thực vật.
danh từ giống cái
- thiếu nữ bị bệnh xanh lướt