chlorotique

Học thuật
Thân thiện
chlorotique

Une jeune fille chlorotique se repose dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Adjectif):

    • Thuộc về hoặc mắc chứng xanh lướt (chlorose): Mô tả tình trạng thiếu máu, thiếu sắt, đặc biệtphụ nữ trẻ, khiến da xanh xao, vàng vọt.
    • màu xanh lợt, xanh vàng (như của cây bị bệnh): Mô tả màu sắc nhợt nhạt, thiếu sức sống, giống như màu của cây bị thiếu chất diệp lục.
  2. Danh từ giống cái (Nom féminin):

    • Thiếu nữ bị bệnh xanh lướt: Chỉ một cô gái trẻ mắc chứng xanh lướt, da dẻ nhợt nhạt, yếu ớt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une jeune fille chlorotique. (Một thiếu nữ xanh xao, vàng vọt.)
    • Un teint chlorotique. (Một làn da xanh lướt.)
    • Des feuilles chlorotiques. (Những chiếc vàng úa, thiếu chất diệp lục.)
  • Danh từ giống cái:
    • Soigner une chlorotique. (Chữa trị cho một cô gái mắc bệnh xanh lướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ (văn học): Có thể dùng để mô tả một cái gì đó thiếu sức sống, uể oải, nhợt nhạt.
    • Une lumière chlorotique. (Một ánh sáng nhợt nhạt, yếu ớt.)
    • Un roman au style chlorotique. (Một cuốn tiểu thuyết với văn phong thiếu sinh khí.)
Biến thể từ gần giống
  • Chlorose (danh từ giống cái): Bệnh xanh lướt, chứng vàng lá (ở cây).
  • Anémique (tính từ): Thiếu máu, xanh xao (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Pâle (tính từ): Nhợt nhạt, tái mét.
  • Blême (tính từ): Tái nhợt, xanh xao (thường do sợ hãi, ốm yếu).
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Anémique, pâle, blême, livide, blafard.
  • Danh từ: Anémique (người thiếu máu).
Lưu ý
  • Chlorotiquemột từ chuyên môn hơn, bắt nguồn từ y học thực vật học, trong khi anémique là từ thông dụng hơn để chỉ tình trạng thiếu máu, xanh xao.
  • Trong ngôn ngữ hiện đại, từ này ít được dùng trong bối cảnh y tế thông thường (thay bằng anémique) nhưng vẫn xuất hiện trong văn học hoặc để mô tả thực vật.
chlorotique

Une jeune fille chlorotique se repose dans le jardin.

tính từ
  1. xem chlorose
danh từ giống cái
  1. thiếu nữ bị bệnh xanh lướt

Từ có nhắc đến "chlorotique"