choc-ice

choc-ice

A child holds a choc-ice on a sunny day.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được hoặc đếm được):
- Kem --la (dạng viết tắt không trang trọng của "chocolate ice cream" trong tiếng Anh Anh): "choc-ice" chỉ một loại kem làm từ --la, thường được đóng gói sẵn ăn lạnh.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một que kem --la từ cửa hàng góc phố.)
  • (Bọn trẻ thích ăn kem --la vào những ngày nóng bức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a choc-ice" (dạng đếm được): chỉ một đơn vị kem --la riêng lẻ.
    • He unwrapped a choc-ice and took a bite. (Anh ấy mở gói một que kem --la cắn một miếng.)
  • "choc-ice" (dạng không đếm được): chỉ loại kem nói chung.
    • Choc-ice is a popular treat in the UK. (Kem --la một món ăn vặt phổ biếnAnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Chocolate ice cream (cụm từ đầy đủ): kem --la (dạng trang trọng hơn).
    • I prefer chocolate ice cream over vanilla. (Tôi thích kem --la hơn kem vani.)
  • Ice cream (n): kem (nói chung).
    • She loves all kinds of ice cream. ( ấy thích mọi loại kem.)
Từ đồng nghĩa
  • Chocolate ice cream: kem --la (cụm từ không viết tắt).
  • Choc-ice bar: thanh kem --la (một dạng sản phẩm cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "choc-ice".
Thành ngữ liên quan
  • "A choc-ice moment": (không phổ biến, dùng trong văn nói) một khoảnh khắc thú vị hoặc giải trí nhẹ nhàng, như khi ăn kem.
    • The picnic was a choc-ice moment for everyone. (Buổi ngoại một khoảnh khắc thú vị cho mọi người.)

Từ gần giống