chock-a-block

/'tʃɔkə'blɔk/
tính từ
  1. (+ with) đầy chật, chật cứng, chật như nêm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

chock-a-block
The storage room was chock-a-block with cardboard boxes.