chock-a-block
/'tʃɔkə'blɔk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đầy chật, chật cứng, chật như nêm: Dùng để mô tả một không gian hoặc vật chứa đã bị lấp đầy hoàn toàn, không còn chỗ trống.
- Chật kín, kín mít: Chỉ trạng thái không thể nhét thêm thứ gì vào được nữa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The suitcase was chock-a-block with clothes. (Chiếc vali chật cứng quần áo.)
- The market street was chock-a-block with shoppers during the festival. (Phố chợ chật kín người mua sắm trong suốt lễ hội.)
- The schedule is chock-a-block with meetings today. (Lịch trình hôm nay kín mít các cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chock-a-block with something": Cấu trúc thường gặp, nghĩa là "chật cứng với cái gì đó".
- The warehouse is chock-a-block with old furniture. (Nhà kho chật cứng đồ đạc cũ.)
- Có thể dùng như một trạng từ trong văn nói thân mật để bổ nghĩa cho tính từ "full".
- The parking lot was chock-a-block full. (Bãi đậu xe chật kín không còn một chỗ trống.)
Biến thể và từ gần giống
- Chock-full (adj): Cũng có nghĩa là đầy ắp, chật ních.
- The report was chock-full of useful data. (Báo cáo đầy ắp dữ liệu hữu ích.)
- Packed (adj): Đông đúc, chật ních người.
- Crammed (adj): Nhồi nhét, chật cứng.
Từ đồng nghĩa
- Full to bursting: Đầy đến mức sắp vỡ tung.
- Jam-packed: Chật ních, đông nghẹt.
- Stuffed: Nhồi nhét đầy.
Lưu ý
- Từ này có nguồn gốc từ hàng hải, mô tả hai khối gỗ (chocks) được kéo sát vào nhau (block to block) để căng dây thừng, không còn khoảng trống.
- Trong tiếng Việt, có thể dịch linh hoạt là "chật cứng", "chật kín", "kín mít", "nghẹt thở" tùy ngữ cảnh.
tính từ
- (+ with) đầy chật, chật cứng, chật như nêm