chock
/tʃɔk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Vật chèn, con chèn, đòn kê: Một khối vật liệu (thường bằng gỗ, kim loại hoặc nhựa) được đặt cạnh bánh xe hoặc vật thể nặng để ngăn không cho nó di chuyển, lăn hoặc trượt.
- Đòn chống (thuyền, tàu): Dụng cụ dùng để cố định tàu thuyền khi ở trên cạn.
Động từ:
- Chèn, kê, chống: Hành động đặt một vật chèn để cố định hoặc ngăn chặn sự di chuyển của một vật khác.
- Làm đầy ắp, bày bừa bãi (thường dùng với 'up'): Làm cho một không gian trở nên chật ních, ngổn ngang.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Place a chock behind the wheel of the airplane to prevent it from rolling. (Đặt một con chèn phía sau bánh xe máy bay để ngăn nó lăn.)
- The boat is secured on land with wooden chocks. (Con thuyền được cố định trên bờ bằng những đòn chống bằng gỗ.)
Động từ:
- Please chock the trailer's wheels before you start unloading. (Hãy chèn bánh xe của rơ-moóc trước khi bắt đầu dỡ hàng.)
- The garage was chocked up with old boxes and tools. (Nhà để xe bị bày bừa bãi với những chiếc hộp cũ và dụng cụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to chock up": Làm đầy ắp, chất đống một cách lộn xộn.
- The warehouse is chocked up with unsold inventory. (Nhà kho chất đầy ắp hàng tồn kho chưa bán được.)
"chock-a-block" (tính từ/trạng từ): Chật ních, chật cứng, không còn chỗ trống.
- The street was chock-a-block with traffic during rush hour. (Con đường chật ních giao thông trong giờ cao điểm.)
Biến thể và từ gần giống
- Chock-full (tính từ): Đầy ắp, chật ních.
- The suitcase was chock-full of souvenirs. (Chiếc vali đầy ắp quà lưu niệm.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Block (khối chặn), wedge (cái nêm), stop (vật chặn).
- Động từ: Secure (cố định), block (chặn), jam (kẹt chặt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Chock up: (Xem mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
- Chock-a-block: (Xem mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
danh từ
- vật chèn, con chèn, vật chêm, đòn kê; đòn chống (thuyền hay tàu ở trên cạn)
- (kỹ thuật) nệm, gối; cái lót trục
ngoại động từ
- (+ up) chèn, chêm, kê (cho khối lăn, cho chặt); chống (cho khỏi đổ)
- bày ngổn ngang, bày bừa bãi
- a room chocked [up] with furniturecăn phòng bày đồ đạc bừa bãi