chock

/tʃɔk/
Học thuật
Thân thiện
chock

The boat is secured with a wooden chock under its hull.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Vật chèn, con chèn, đòn : Một khối vật liệu (thường bằng gỗ, kim loại hoặc nhựa) được đặt cạnh bánh xe hoặc vật thể nặng để ngăn không cho di chuyển, lăn hoặc trượt.
    • Đòn chống (thuyền, tàu): Dụng cụ dùng để cố định tàu thuyền khi ở trên cạn.
  2. Động từ:

    • Chèn, , chống: Hành động đặt một vật chèn để cố định hoặc ngăn chặn sự di chuyển của một vật khác.
    • Làm đầy ắp, bày bừa bãi (thường dùng với 'up'): Làm cho một không gian trở nên chật ních, ngổn ngang.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Place a chock behind the wheel of the airplane to prevent it from rolling. (Đặt một con chèn phía sau bánh xe máy bay để ngăn lăn.)
    • The boat is secured on land with wooden chocks. (Con thuyền được cố định trên bờ bằng những đòn chống bằng gỗ.)
  • Động từ:

    • Please chock the trailer's wheels before you start unloading. (Hãy chèn bánh xe của -moóc trước khi bắt đầu dỡ hàng.)
    • The garage was chocked up with old boxes and tools. (Nhà để xe bị bày bừa bãi với những chiếc hộp dụng cụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to chock up": Làm đầy ắp, chất đống một cách lộn xộn.

    • The warehouse is chocked up with unsold inventory. (Nhà kho chất đầy ắp hàng tồn kho chưa bán được.)
  • "chock-a-block" (tính từ/trạng từ): Chật ních, chật cứng, không còn chỗ trống.

    • The street was chock-a-block with traffic during rush hour. (Con đường chật ních giao thông trong giờ cao điểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Chock-full (tính từ): Đầy ắp, chật ních.
    • The suitcase was chock-full of souvenirs. (Chiếc vali đầy ắp quà lưu niệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Block (khối chặn), wedge (cái nêm), stop (vật chặn).
  • Động từ: Secure (cố định), block (chặn), jam (kẹt chặt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Chock up: (Xem mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
  • Chock-a-block: (Xem mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
chock

The boat is secured with a wooden chock under its hull.

danh từ
  1. vật chèn, con chèn, vật chêm, đòn ; đòn chống (thuyền hay tàutrên cạn)
  2. (kỹ thuật) nệm, gối; cái lót trục
ngoại động từ
  1. (+ up) chèn, chêm, (cho khối lăn, cho chặt); chống (cho khỏi đổ)
  2. bày ngổn ngang, bày bừa bãi
    • a room chocked [up] with furniture
      căn phòng bày đồ đạc bừa bãi

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "chock"

Từ có nhắc đến "chock"