chocottes

Học thuật
Thân thiện
chocottes

Un enfant a les chocottes en regardant un film effrayant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (số nhiều):
    • Sự sợ hãi, nỗi khiếp sợ: Từ lóng, dùng để chỉ cảm giác sợ hãi, run sợ mạnh mẽ. Từ này chủ yếu được dùng trong cụm từ cố định "avoir les chocottes".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Regarde ce film d'horreur si tu n'as pas les chocottes ! (Hãy xem bộ phim kinh dị này nếu bạn không sợ hãi!)
    • Avant l'examen, il avait vraiment les chocottes. (Trước kỳ thi, anh ấy thực sự run sợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir les chocottes": (thành ngữ, lóng) cảm thấy sợ hãi, run sợ đến mức răng đập vào nhau.
    • En entendant ce bruit étrange la nuit, j'ai eu les chocottes. (Nghe thấy tiếng động lạ vào ban đêm, tôi đã sợ hãi.)
    • Ne lui raconte pas d'histoires de fantômes, tu vas lui donner les chocottes. (Đừng kể chuyện ma cho ấy nghe, bạn sẽ làm ấy sợ hãi đấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Peur (n.f): nỗi sợ (từ thông dụng, trung tính).
  • Trouille (n.f): sự sợ hãi (từ lóng, tương tự "chocottes").
  • Frousse (n.f): sự sợ hãi (từ lóng).
Từ đồng nghĩa
  • Peur: sợ hãi.
  • Terreur: khiếp sợ, kinh hãi.
  • Anxiété: sự lo âu.
Thành ngữ liên quan
  • Avoir la trouille: (lóng) sợ hãi.
  • Avoir la frousse: (lóng) sợ hãi.
  • Faire des chocottes à quelqu'un: (lóng) làm cho ai đó sợ hãi.
chocottes

Un enfant a les chocottes en regardant un film effrayant.

danh từ giống cái (số nhiều)
  1. (avoir les chocottes) lập cập răng, sợ hãi