choicely
/'tʃɔisli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách có chọn lọc kỹ lưỡng, một cách tinh tuyển: "choicely" mô tả việc làm gì đó với sự lựa chọn cẩn thận, chỉ chọn những thứ tốt nhất hoặc phù hợp nhất.
- Một cách tinh tế, một cách tao nhã: Trong văn chương, từ này có thể mang nghĩa một cách tinh tế, thanh lịch.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The ingredients for the banquet were choicely selected by the head chef. (Nguyên liệu cho bữa tiệc đã được bếp trưởng lựa chọn một cách kỹ lưỡng.)
- She dressed choicely for the occasion, impressing everyone. (Cô ấy ăn mặc một cách tinh tế cho dịp này, gây ấn tượng với tất cả mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to speak choicely": nói năng một cách trau chuốt, lựa chọn từ ngữ cẩn thận.
- The diplomat always speaks choicely to avoid misunderstandings. (Nhà ngoại giao luôn nói năng một cách trau chuốt để tránh hiểu lầm.)
Biến thể và từ gần giống
- Choice (adj): được lựa chọn kỹ, hảo hạng, ưu tú.
- He used only the choicest cuts of meat. (Anh ấy chỉ sử dụng những miếng thịt ngon nhất.)
- Choose (v): lựa chọn.
- Selectively (adv): một cách có chọn lọc (nghĩa gần, thông dụng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Carefully: một cách cẩn thận.
- Selectively: một cách có chọn lọc.
- Exquisitely: một cách tinh tế, tuyệt hảo (nghĩa tinh tế).
Lưu ý
"Choicely" là một từ tương đối cổ và ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, các từ như "carefully selected" hoặc "selectively" được ưa dùng hơn.