choir-boy

/choir-boy/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lễ sinh: Một cậu hát trong dàn hợp xướng của một nhà thờ hoặc giáo đường, thường một phần của các nghi lễ tôn giáo.
    • Hình tượng về sự trong sáng, ngoan ngoãn: Từ này đôi khi được dùng để miêu tả một cậu hoặc một người đàn ông có vẻ ngoài tính cách rất ngây thơ, lương thiện tuân thủ quy tắc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He sang as a choir-boy in the cathedral for many years. (Cậu ấy đã hát với tư cách một lễ sinh trong nhà thờ lớn trong nhiều năm.)
    • With his innocent face and good manners, everyone thought he was a real choir-boy. (Với khuôn mặt ngây thơ cách cư xử tốt, mọi người đều nghĩ anh ta một người rất ngoan ngoãn trong sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "As clean as a choir-boy": Sạch sẽ, trong sáng hoặc không tội lỗi, giống như hình ảnh một lễ sinh.
    • Despite the accusations, his record is as clean as a choir-boy's. (Bất chấp những lời buộc tội, lý lịch của anh ta trong sạch như một lễ sinh.)
  • "A choir-boy image": Hình ảnh một người rất ngoan ngoãn, lương thiện đáng tin cậy.
    • The politician cultivated a choir-boy image to win public trust. (Vị chính trị gia đã xây dựng hình ảnh một người lương thiện để giành được lòng tin của công chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Choir (n): Dàn hợp xướng, ban hợp xướng (thường trong nhà thờ).
    • She sings in the church choir. ( ấy hát trong dàn hợp xướng của nhà thờ.)
  • Choirgirl (n): Nữ lễ sinh ( hát trong dàn hợp xướng nhà thờ).
  • Altar boy (n): Giúp lễ (một cậu giúp việc trong các nghi lễ của nhà thờ Công giáo, khác với "choir-boy" chuyên về hát).
Từ đồng nghĩa
  • Chorister (n): Thành viên dàn hợp xướng (có thể chỉ cả nam nữ, trẻ em hoặc người lớn).
  • Innocent (n/adj): Người ngây thơ, vô tội; trong sáng (khi nói về tính cách).
Thành ngữ liên quan
  • To look like a choir-boy: Trông rất ngoan ngoãn đáng tin.
    • Don't be fooled by his smile; he might look like a choir-boy, but he's very shrewd. (Đừng để bị lừa bởi nụ cười của anh ta; anh ta có thể trông rất ngoan ngoãn, nhưng thực ra rất tinh ranh.)
danh từ
  1. lễ sinh (hátgiáo đường)